Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kênh tưới |
||||
2 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
121.866 |
m3 |
||
3 |
Ni lon lót đáy |
12.1866 |
100m2 |
||
4 |
Bê tông đáy, M200, đá 1x2, PCB40 |
185.4715 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn đáy kênh |
3.207 |
100m2 |
||
6 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
374.93 |
m3 |
||
7 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
55.39 |
m2 |
||
8 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
2809.85 |
m2 |
||
9 |
Thép thanh chống |
1.0624 |
tấn |
||
10 |
Ván khuôn thanh chống |
0.9647 |
100m2 |
||
11 |
Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
5.05 |
m3 |
||
12 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
428 |
cấu kiện |
||
13 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
56.03 |
m3 |
||
14 |
Ni lon lót đáy |
5.6031 |
100m2 |
||
15 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 |
85.3935 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn đáy kênh |
1.6163 |
100m2 |
||
17 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
129.7 |
m3 |
||
18 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
21.04 |
m2 |
||
19 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
1146.74 |
m2 |
||
20 |
Thép thanh chống |
0.465 |
tấn |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.4345 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.23 |
m3 |
||
23 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
216 |
cấu kiện |
||
24 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
226.3432 |
m3 |
||
25 |
Phá dỡ kết cấu gạch |
15.8 |
m3 |
||
26 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển |
2.4214 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
242.14 |
m3 |
||
28 |
Đào móng băng - Cấp đất I |
67.924 |
m3 |
||
29 |
Đào móng - Cấp đất I |
12.9056 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
13.5848 |
100m3 |
||
31 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
46.766 |
m3 |
||
32 |
Đào móng - Cấp đất II |
8.8855 |
100m3 |
||
33 |
Mua đất để đắp |
1778.3193 |
m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
177.8319 |
10m³/km |
||
35 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
177.8319 |
10m³/km |
||
36 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
19.8467 |
100m3 |
||
37 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển |
495 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm |
495 |
m3 |
||
39 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo |
495 |
m3 |
||
40 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển |
413 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm |
413 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo |
413 |
m3 |
||
43 |
Bốc xếp lên - Thép các loại |
2.012 |
tấn |
||
44 |
Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm |
2.012 |
tấn |
||
45 |
Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo |
2.012 |
tấn |
||
46 |
Bốc xếp lên Xi măng bao |
184.372 |
tấn |
||
47 |
Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm |
184.372 |
tấn |
||
48 |
Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo |
184.372 |
tấn |
||
49 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển |
1778 |
m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm |
1778 |
m3 |