Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nền đường |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
5.6944 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I |
63.271 |
m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
8.1931 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II |
91.035 |
m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
2.5623 |
100m3 |
||
7 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III |
28.47 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m |
16.8541 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
16.8541 |
100m3/1km |
||
10 |
Mua đất tại mỏ đất xã Đức Thành về cự ly vận chuyển 03Km (giá đất 48,190 đồng/m3 là giá trên phương tiện, chưa có VAT) tận dụng 50% đất đào khuôn |
3047.4382 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km |
304.7438 |
10m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km tiếp theo |
304.7438 |
10m3/1km |
||
13 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.1856 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
22.5259 |
100m3 |
||
15 |
Mặt đường |
||||
16 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm |
10.9787 |
100m2 |
||
17 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm |
35.4446 |
100m2 |
||
18 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình ( lớp cát tạo phẳng ) |
106.3338 |
m3 |
||
19 |
Trải bạt lót chống mất nước xi măng |
3544.46 |
m2 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
3.3642 |
100m2 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
886.115 |
m3 |
||
22 |
Đánh bóng mặt đường bê tông |
3544.46 |
m2 |