Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≤ 7T - Có tài liệu chứng minh thuộc sở hữu của nhà thầu hoặc bên cho thuê (nếu đi thuê phải có hợp đồng nguyên tắc kèm theo). |
1 |
1 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
15.7118 |
100m2 |
||
2 |
Công khiêng, dịch chuyển tủ hồ sơ, bàn ghế làm việc, tháo tranh và taplô treo trên tường, che đậy khi thi công, sau đó khiêng và kê đồ lại vị trí cũ, treo hoàn trả tranh tường, các taplô biển hiệu |
30 |
công |
||
3 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG |
||||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
6.7786 |
m3 |
||
5 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
171.576 |
m2 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m |
0.1536 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp theo |
0.1536 |
100m3/1km |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp theo |
0.1536 |
100m3/1km |
||
9 |
Đầm nền đất đất hiện trạng |
0.368 |
100m3 |
||
10 |
Ni lông chống mất nước xi măng |
134.124 |
m2 |
||
11 |
Bê tông thương phẩm M150 |
13.7473 |
m3 |
||
12 |
Bê tông nền M150, đá 2x4 (tính nhân công, máy) |
13.4124 |
m3 |
||
13 |
Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, vữa XM M75 |
171.9235 |
m2 |
||
14 |
Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, vữa XM M75 |
102.669 |
m2 |
||
15 |
Lát đá tự nhiên màu đỏ ruby đậm, lát bục giảng (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) |
34.585 |
m2 |
||
16 |
Phào mũi bậc |
28.97 |
m |
||
17 |
Tháo dỡ lan can cầu thang hiện trạng |
8.93 |
m |
||
18 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
1.5263 |
m3 |
||
19 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
21.9132 |
m2 |
||
20 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
21.9132 |
m2 |
||
21 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m |
0.0328 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải tiếp theo |
0.0328 |
100m3/1km |
||
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp theo |
0.0328 |
100m3/1km |
||
24 |
Lát đá tự nhiên màu đỏ ruby đậm, lát bậc cầu thang (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) |
47.1792 |
m2 |
||
25 |
Phào mũi bậc |
77.48 |
m |
||
26 |
Xẻ rãnh chống trơn trượt mũi bậc rộng 3,5mm |
214.56 |
m |
||
27 |
Chỉ đồng chống trơn trượt (Chỉ đồng hình chữ T , mặt rộng 5mm) |
214.56 |
m |
||
28 |
Mua inox 304 làm lan can cầu thang |
175.6627 |
kg |
||
29 |
Chụp Inox |
3 |
cái |
||
30 |
Trụ Inox cầu thang |
2 |
cái |
||
31 |
Tháo dỡ mái tôn |
296.0924 |
m2 |
||
32 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép |
1.0519 |
tấn |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
3.5429 |
m3 |
||
34 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
38.164 |
m2 |
||
35 |
Phá lớp vữa trát trần sê nô mái |
79.2216 |
m2 |
||
36 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái |
65.5376 |
m2 |
||
37 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.0727 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất IV |
0.0727 |
100m3/1km |
||
39 |
Vận chuyển phế thải 4 tiếp theo |
0.0727 |
100m3/1km |
||
40 |
Thép D10 khoan cấy |
9.9845 |
kg |
||
41 |
Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤5cm |
80.52 |
1 lỗ khoan |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
3.5429 |
m3 |
||
43 |
Trát thành sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 |
113.0476 |
m2 |
||
44 |
Trát trần sê nô ngoài nhà, vữa XM M75 |
79.2216 |
m2 |
||
45 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 |
80.52 |
m |
||
46 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
154.1052 |
m2 |
||
47 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 |
65.5376 |
m2 |
||
48 |
Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm |
103.7016 |
m2 |
||
49 |
Cán vữa tự chảy không co dày 1cm |
65.5376 |
m2 |
||
50 |
Chống thấm cổ ống bằng vữa tự chảy không co |
5 |
cái |