Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào |
1 |
2 |
Máy ủi |
1 |
3 |
Xe lu bánh thép |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ, tải trọng ≥ 5 tấn |
2 |
5 |
Máy trộn bê tông >= 250 lít |
1 |
1 |
TUYẾN 1 TỪ ĐƯỜNG 527 ĐI ÔNG ĐỀ |
||||
2 |
NỀN ĐƯỜNG: |
||||
3 |
Đào nền, đất KTH, đào cấp, đào khuôn |
886.54 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất đường, độ chặt Y/C K = 0,95 |
326.34 |
m3 |
||
5 |
Đắp trả rãnh K95 |
110.63 |
m3 |
||
6 |
Mua đất đá thải, vận chuyển từ mỏ về công trường |
546.2125 |
m3 |
||
7 |
MẶT ĐƯỜNG: |
||||
8 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
144.11 |
m3 |
||
9 |
Lớp lót nilong tái sính |
960.21 |
m2 |
||
10 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
172.84 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
109.26 |
m2 |
||
12 |
Cắt khe co, khe giãn |
227.25 |
m |
||
13 |
Rãnh thoát nước: |
||||
14 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
15.2 |
m3 |
||
15 |
Bê tông thân rãnh |
70.68 |
m3 |
||
16 |
Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm |
1911.78 |
kg |
||
17 |
Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK >10mm |
3093.77 |
kg |
||
18 |
Ván khuôn rãnh |
695.59 |
m2 |
||
19 |
Ống nhựa PVC D27 |
57 |
m |
||
20 |
Lắp đặt rãnh |
190 |
cái |
||
21 |
Tấm đan T1: |
||||
22 |
Bê tông tấm đan M250 |
20.9 |
m3 |
||
23 |
Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm |
2043.26 |
kg |
||
24 |
Cốt thép tấm đan ĐK >10mm |
1221.51 |
kg |
||
25 |
Ván khuôn tấm đan |
98.99 |
m2 |
||
26 |
Lắp đặt tấm đan |
190 |
cấu kiện |
||
27 |
Hố ga: |
||||
28 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
0.56 |
m3 |
||
29 |
Bê tông hố ga đúc sẵn |
4.494 |
m3 |
||
30 |
Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm |
96.369 |
kg |
||
31 |
Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK >10mm |
132.496 |
kg |
||
32 |
Ván khuôn hố ga |
52.682 |
m2 |
||
33 |
Ống nhựa PVC D27 |
2.1 |
m |
||
34 |
Lắp đặt hố thu |
7 |
cái |
||
35 |
Tấm đan hố thu: |
||||
36 |
Bê tông tấm đan đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.77 |
m3 |
||
37 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤10mm |
75.278 |
kg |
||
38 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm |
45.003 |
kg |
||
39 |
Ván khuôn nắp đan |
3.647 |
m2 |
||
40 |
Lắp đặt tấm đan đúc sẵn |
7 |
cấu kiện |
||
41 |
TUYẾN 2 TỪ NHÀ ÔNG ĐỀ ĐI NHÀ VĂN HÓA |
||||
42 |
NỀN ĐƯỜNG: |
||||
43 |
Đào nền, đất KTH, đào cấp, đào khuôn, vận chuyển đổ đi |
240.59 |
m3 |
||
44 |
Đắp đất đường, độ chặt Y/C K = 0,95 |
293.01 |
m3 |
||
45 |
Mua đất đá thải, vận chuyển từ mỏ về công trường |
366.2625 |
m3 |
||
46 |
MẶT ĐƯỜNG: |
||||
47 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
50.53 |
m3 |
||
48 |
Lớp lót nilong tái sính |
329.7 |
m2 |
||
49 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
59.34 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
40.4 |
m2 |