Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ôtô tự đổ trọng tải > = 5T
- Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (Của nhà thầu hoặc bên cho thuê) kèm theo giấy giấy chứng nhận kiểm định còn thời hạn. |
1 |
2 |
Cần trục sức nâng > =16T
- Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (Của nhà thầu hoặc bên cho thuê) kèm theo giấy chứng nhận kiểm định còn thời hạn. |
1 |
3 |
- Phòng thí nghiệm hợp chuẩn chuyên ngành xây dựng (LAS-XD) Được cơ quan có thẩm quyền theo quy định của Pháp luật cấp, còn hiệu lực đến thời
điểm đóng thầu (có tài liệu chứng minh kèm theo) thuộc sở hữu của nhà thầu hoặc đi thuê |
1 |
1 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
12.7161 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
12.7161 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
12.7161 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Tháo dỡ bệ xí |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Tháo dỡ chậu rửa |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
373.9324 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ |
1.6634 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
52.944 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
119.0475 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
119.4824 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
0.8788 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Gia công xà gồ thép |
1.6634 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.6634 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
373.9324 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
úp nóc tôn khổ 400 dày 0,45 |
31.8027 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm |
123 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Kẹp kiểm tra |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm |
32.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Chân bật |
35 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cửa đi nhôm hệ PMA XF55, khung nhôm 54,8x66mm dày 2mm, cánh 54,8x87 dày 2mm kính dán an toàn 6,38mm( đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) - Thiên Phú |
63.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Cửa sổ nhôm hệ PMA XF55, khung nhôm 54,8x66mm dày 2mm, cánh 54,8x87 dày 2mm kính dán an toàn 6,38mm( đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) - Thiên Phú |
58.9275 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
567.2148 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
94.977 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1627.0669 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
567.2148 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
119.4824 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Rải màng chống thấm Sika Bituseal T-140MG |
0.0902 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Lát nền, sàn gạch KT300x300, vữa XM M75, XM PCB40 |
19.0155 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Ốp tường, trụ, cột gạch KT 300x600, vữa XM M75, XM PCB40 |
73.7585 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Ống PVC D110 |
0.664 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Cút PVC D110 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Đai giữ ống D110 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Phễu thu nước mưa inox |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lưới chắn rác inox D110 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Lắp đặt xí bệt |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Van góc bồn cầu |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Van xả tiểu nam Inax UF-8V |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Tê PVC D110 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Chóp thông hơi D60 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Ống PVC D60 |
0.026 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Côn PVC D110/60 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Ống PVC D110 |
0.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Y PVC D110 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Chếch PVC D110 |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Y PVC D110/60 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Cút PVC D60 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |