Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: Nền mặt đường + ATGT |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I (đào bùn + hữu cơ) (80%KL) |
2.972 |
100m3 |
||
3 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc (đào bùn + hữu cơ) (20%KL) |
74.3 |
m3 |
||
4 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (80%KL) |
9.2165 |
100m3 |
||
5 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I (20%KL) |
102.406 |
m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (đào khuôn) (80%KL) |
10.9478 |
100m3 |
||
7 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (đào khuôn) (20%KL) |
273.694 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
22.7316 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
22.7316 |
100m3 |
||
10 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (80%KL) |
4.2469 |
100m3 |
||
11 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (20%KL) |
1.0617 |
100m3 |
||
12 |
Đất mua ngoài |
m3 |
|||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (80%KL)( tôn nền ) |
2.7535 |
100m3 |
||
14 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (20%KL)( tôn nền ) |
0.6884 |
100m3 |
||
15 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 (80%KL) |
7.8414 |
100m3 |
||
16 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 (20%KL) |
1.9603 |
100m3 |
||
17 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
3.5286 |
100m3 |
||
18 |
Đắp cát vàng tạo phẳng công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
58.81 |
m3 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
392.07 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
2.4616 |
100m2 |
||
21 |
HẠNG MỤC: Thoát nước |
||||
22 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
1.8226 |
100m |
||
23 |
Thi công lớp đá đệm móng,đá dăm cấp phối loại II |
29.38 |
m3 |
||
24 |
Đá dăm tầng lọc ngược |
1.98 |
m3 |
||
25 |
Xây gạch không nung 6x10x21cm, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
109.03 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.1822 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
44.46 |
m3 |
||
28 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
3.4061 |
100m2 |
||
29 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
57.15 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
3.8123 |
100m2 |
||
31 |
Bê tông giằng đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
30.5 |
m3 |
||
32 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
611.18 |
m2 |
||
33 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
5.4284 |
tấn |
||
34 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, D600mm |
4 |
đoạn ống |
||
35 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm |
3 |
mối nối |
||
36 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
762 |
cấu kiện |
||
37 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
762 |
cấu kiện |
||
38 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
382 |
cấu kiện |
||
39 |
HẠNG MỤC: Tường chắn |
||||
40 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
184.2075 |
100m |
||
41 |
Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm cấp phối loại II |
29.47 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.655 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
29.47 |
m3 |
||
44 |
Xây gạch không nung 6x10x21cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
191.58 |
m3 |
||
45 |
Xây gạch không nung 6x10x21cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
134.65 |
m3 |
||
46 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
245.9 |
m2 |
||
47 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa |
32.5 |
m2 |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm |
0.33 |
100m |
||
49 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
0.195 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn thép, giằng, chiều cao <= 28m |
1.3099 |
100m2 |