Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A. NỀN, MẶT ĐƯỜNG: |
||||
2 |
Đào bùn, đánh cấp hữu cơ đất cấp I (10%KL) |
22.401 |
m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (90% KL) |
2.0161 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (10% KL) |
15.987 |
m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.4388 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.9818 |
100m3 |
||
7 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.6793 |
100m3 |
||
8 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
0.2362 |
100m3 |
||
9 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
2.1255 |
100m3 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại II |
1.1808 |
100m3 |
||
11 |
Lớp cát vàng tạo phẳng |
23.6167 |
m3 |
||
12 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
141.7003 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.5719 |
100m2 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
2.2401 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
2.2401 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.6274 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.6274 |
100m3 |
||
18 |
B. THOÁT NƯỚC: |
||||
19 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
12.087 |
m3 |
||
20 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.2478 |
100m3 |
||
21 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.16 |
100m3 |
||
22 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
13.36 |
100m |
||
23 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
3.404 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn bê tông móng cống, tường chắn, rãnh, hố ga |
0.176 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông móng cống, hố ga, rãnh, tường chắn M150 đá 2x4 |
7.012 |
m3 |
||
26 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
6.36 |
m3 |
||
27 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
13.6565 |
m3 |
||
28 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
13.6565 |
m2 |
||
29 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm |
24 |
1 cái |
||
30 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm |
14 |
đoạn ống |
||
31 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm |
12 |
mối nối |