Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xây lắp |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
11.776 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
21.095 |
m3 |
||
4 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.329 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
11.776 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T |
11.776 |
m3 |
||
7 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.148 |
100m3 |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 |
0.874 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.081 |
100m2 |
||
10 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.033 |
tấn |
||
11 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
1.96 |
m3 |
||
12 |
Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 |
1.915 |
m3 |
||
13 |
Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, VXM75, PCB30 |
0.264 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.076 |
100m2 |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.011 |
tấn |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.032 |
tấn |
||
17 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
0.418 |
m3 |
||
18 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.148 |
m3 |
||
19 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
9.472 |
m3 |
||
20 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
0.779 |
m3 |
||
21 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
44.509 |
m2 |
||
22 |
Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ |
44.509 |
m2 |
||
23 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
4.899 |
m2 |
||
24 |
Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ |
3.461 |
m2 |
||
25 |
Ốp đá granit tự nhiên màu vàng |
1.438 |
m2 |
||
26 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
4.225 |
m2 |
||
27 |
Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
27.55 |
m |
||
28 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.049 |
100m3 |
||
29 |
Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu |
4.225 |
m2 |
||
30 |
Gia công cổng sắt bằng thép hộp mạ kẽm |
0.236 |
tấn |
||
31 |
Gia công cổng sắt bằng thép đặc |
0.096 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
14.524 |
m2 |
||
33 |
Sơn tĩnh điện cho các kết cấu thép |
332 |
kg |
||
34 |
Bánh xe cổng sắt. D80 |
3 |
cái |
||
35 |
Gắn chữ Alu màu vàng gương dày 15mm, cao 170mm |
28 |
chữ |
||
36 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (kết hợp phá móng tường rào cũ) |
0.311 |
100m3 |
||
37 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (kết hợp phá móng tường rào cũ |
120.418 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.805 |
100m3 |
||
39 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.356 |
100m2 |
||
40 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
14.266 |
m3 |
||
41 |
Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 |
63.999 |
m3 |
||
42 |
Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, VXM75, PCB30 |
14.264 |
m3 |
||
43 |
Làm khe lún bằng bao tải tẩm nhựa đường 3 lớp |
3.9 |
m |
||
44 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
26.617 |
m3 |
||
45 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
5.877 |
m3 |
||
46 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
4.737 |
m3 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.197 |
tấn |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.978 |
tấn |
||
49 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.086 |
100m2 |
||
50 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
9.795 |
m3 |