Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhân công dọn dẹp mặt bằng phục vụ thi công |
7 |
công |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
5.7816 |
m3 |
||
3 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm |
10 |
cây |
||
4 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm |
10 |
gốc cây |
||
5 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.3206 |
100m3 |
||
6 |
Đào móng bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
3.5621 |
m3 |
||
7 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
10.7665 |
100m |
||
8 |
Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
1.1963 |
100m |
||
9 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
1.914 |
m3 |
||
10 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0478 |
100m2 |
||
11 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 |
1.914 |
m3 |
||
12 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
0.7559 |
m3 |
||
13 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
7.9363 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.1617 |
100m2 |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0403 |
tấn |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2429 |
tấn |
||
17 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
1.7938 |
m3 |
||
18 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
23.7481 |
m3 |
||
19 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
4.9246 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
2.4623 |
m3 |
||
21 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
1.9074 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
12.7182 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.0243 |
100m2 |
||
24 |
Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm |
0.0463 |
100kg |
||
25 |
Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm |
0.277 |
100kg |
||
26 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
0.2288 |
m3 |
||
27 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg |
8 |
1 cấu kiện |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.1079 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0403 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2357 |
tấn |
||
31 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
1.196 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.3744 |
100m2 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.4794 |
tấn |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
3.503 |
m3 |
||
35 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
0.7352 |
m3 |
||
36 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng |
36.21 |
1m2 |
||
37 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. |
29.61 |
m2 |
||
38 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
67.8668 |
m2 |
||
39 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
101.458 |
m2 |
||
40 |
Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
29.6866 |
m2 |
||
41 |
Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
9.84 |
m |
||
42 |
Lát nền, sàn, kích thước 300x300, vữa XMPCB30 mác 75. |
25.6546 |
m2 |
||
43 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột KT 300x600, vữa XMPCB30 mác 75. |
72.504 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
131.1446 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
67.8668 |
m2 |
||
46 |
Cửa đi 1 cánh mở quay EM65 thanh nhôm dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38ly; phụ kiện đồng bộ |
3.96 |
m2 |
||
47 |
Cửa sổ 1 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 1.4mm; kính an toàn dày 6,38ly; phụ kiện đồng bộ |
2.43 |
m2 |
||
48 |
Vách ngăn Compact HPL dày 12ly phụ kiện Inox 304 |
25.31 |
m2 |
||
49 |
Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 |
50 |
m |
||
50 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
2 |
cái |