Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào đất |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ |
1 |
3 |
Máy cắt uốn sắt |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông, vữa |
1 |
5 |
Máy đầm bê tông, đầm bàn |
1 |
6 |
Máy đầm bê tông, đầm dùi |
1 |
7 |
Máy đầm đất cầm tay |
1 |
1 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
58.56 |
m3 |
||
2 |
Đào xúc phế liệu nên xe vận chuyển đi |
0.5856 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.5856 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.5856 |
100m3 |
||
5 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV |
0.5856 |
100m3 |
||
6 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80%) |
0.5194 |
100m3 |
||
7 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20%) |
12.9846 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.6492 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.6492 |
100m3 |
||
10 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV |
100m3 |
|||
11 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.1938 |
100m2 |
||
12 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1014 |
tấn |
||
13 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.7348 |
tấn |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 |
6.3954 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.748 |
100m2 |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0824 |
tấn |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.4518 |
tấn |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
4.114 |
m3 |
||
19 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
20.756 |
m3 |
||
20 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
10.2326 |
m3 |
||
21 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
12.7871 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
12.2168 |
m3 |
||
23 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.155 |
100m3 |
||
24 |
Mua đất để đắp |
15.5 |
m3 |
||
25 |
Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
19.38 |
m2 |
||
26 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
505.818 |
m2 |
||
27 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
74.8 |
m2 |
||
28 |
Đắp đầu trụ |
33 |
ck |
||
29 |
Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
1574.2 |
m |
||
30 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
74.8 |
m2 |
||
31 |
Nhân công dọn vệ sinh rác thải xây dựng |
30 |
công |