Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ: Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực, Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông: Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
3 |
Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: CHỈNH TRANG, TỔ CHỨC GIAO THÔNG CÁC TUYẾN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt hiện trạng bằng máy |
3680.5581 |
m2 |
||
3 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (đường làm mới và đường cải tạo), chiều dày lớp sơn 2mm |
3676.2081 |
m2 |
||
4 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn gờ giảm tốc), chiều dày lớp sơn 6mm |
564.054 |
m2 |
||
5 |
Tháo dỡ cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
1 |
cái |
||
6 |
Tháo cột và biển báo phản quang, loại biển chỉ tên ngõ chữ nhật 30x50 cm |
33 |
cái |
||
7 |
Tháo biển báo hiện trạng cần cải tạo, sau đó khi sơn lại lắp hoàn trả lại biển báo về vị trí cũ |
59 |
cái |
||
8 |
Sơn biển báo, cột biển báo và cột khác (chất liệu biển báo, cột bằng thép) sơn 3 nước |
63.502 |
m2 |
||
9 |
Biển báo I.414a (1,6x1,0m) |
3.2 |
m2 |
||
10 |
Biển báo W.224 (0,7x0,7x0,7m) |
1 |
cái |
||
11 |
Biển báo P.102 (D=0,6m) |
2 |
cái |
||
12 |
Biển báo P.123a (D=0,6m) |
3 |
cái |
||
13 |
Biển báo R.302 (D=0,6m) |
3 |
cái |
||
14 |
Biển chỉ dẫn ngõ (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) |
98 |
cái |
||
15 |
Cột biển báo giao thông - Sơn trắng, đỏ |
20.4 |
md |
||
16 |
Cột biển báo chỉ dẫn - chi tiết theo bản vẽ thiết kế |
55 |
cột |
||
17 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
1 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D60 |
5 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chỉ tên đường |
55 |
cái |
||
20 |
Cắt nền hè hiện trạng để hạ ngầm cáp ngầm |
132 |
10m |
||
21 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông, loại kết cấu : Bê tông không cốt thép |
7.92 |
m3 |
||
22 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
7.4746 |
m3 |
||
23 |
Đào rãnh cáp ngầm cột biển chỉ dẫn, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
38.28 |
m3 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
5.712 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột biển báo |
0.5712 |
100m2 |
||
26 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào để đắp hoàn trả) |
0.4004 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.1363 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tiếp 4km) |
0.1363 |
100m3/1km |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (tiếp 5km) |
0.1363 |
100m3/1km |
||
30 |
Mua khung móng KM16 (240x240x525) cho cột biển báo chỉ dẫn |
55 |
bộ |
||
31 |
Lắp đặt khung móng cho cột biển báo chỉ dẫn |
55 |
bộ |
||
32 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm |
44 |
m |
||
33 |
Đóng cọc chống sét đã có sẵn |
55 |
cọc |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm D40x30 |
660 |
m |
||
35 |
Luồn cáp ngầm 2x2,5mm2, dây tiêp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn |
6.6 |
100m |
||
36 |
Lát gạch bê tông giả đá hoàn trả nền hè |
132 |
m2 |
||
37 |
Mua và lắp đặt thùng rác công nghệ (Chi tiết thùng rác theo hồ sơ thiết kế) |
22 |
cái |