Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tàu công tác ≥ 33CV |
1 |
2 |
Sà lan ≥ 400 tấn |
1 |
3 |
Tầu kéo ≥ 250CV |
1 |
4 |
Cần cẩu bánh xích ≥ 16 tấn |
1 |
1 |
Thép tấm |
43.3909 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Sơn chống rỉ 1 nước lót, 2 nước chống rỉ |
3.67 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Sơn màu 2 nước |
3.67 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Bốc xếp, vận chuyển lồng đèn, tiêu thị (đường bộ) cự ly trung bình 5km |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Bốc xếp, vận chuyển lồng đèn, tiêu thị (đường thủy) cự ly trung bình 10km |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Lắp đặt lồng đèn, tiêu thị |
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Phụ trợ thi công |
Theo quy định tại Chương V |
|||
8 |
Sà lan công trình phục vụ thi công |
17 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Tàu kéo phục vụ thi công |
6 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Máy phát điện lưu động |
17 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Sà lan công trình phục vụ chứa vật liệu |
17 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Luồng Ba Chẽ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
13 |
Bổ sung đèn báo hiệu |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Phao báo hiệu D = 1,4m |
Theo quy định tại Chương V |
|||
15 |
Thép tấm |
7890.1264 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Thép tròn |
583.1832 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Bu lông M20x50 |
128 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Bu lông M20x220 |
96 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Bu lông M14x50 |
32 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Gioăng cao su |
4.6208 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Sơn chống rỉ 1 nước lót, 2 nước chống rỉ |
229.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Sơn màu 2 lớp |
138.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Sơn chống hà |
105.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Bê tông đối trọng phao M250 |
0.522 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Thép bản |
229.2357 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Thép hình |
96.9001 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Giá đèn |
Theo quy định tại Chương V |
|||
28 |
Thép tấm |
275.064 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Thép hình |
230.9344 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Thép tròn |
122.9072 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Bu lông M16x50 |
96 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Sơn chống rỉ 1 nước lót, 2 nước chống rỉ |
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Sơn màu 2 lớp |
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lồng đèn, tiêu thị |
Theo quy định tại Chương V |
|||
35 |
Thép tròn |
18.3819 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Thép tấm |
78.1136 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Bu lông M14x50 |
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Sơn chống rỉ 1 nước lót, 2 nước chống rỉ |
3.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Sơn màu 2 lớp |
3.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Xích và phụ kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|||
41 |
Xích phao, xích rùa D34 cấp 1 |
18.125 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Con quay D40 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Vòng chuyển tiếp D40 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Mắt may D34 |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Ma ní D34 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Rùa neo |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Bê tông rùa M300 |
8.6791 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cốt thép rùa D ≤ 18mm |
0.213 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Gia công lắp đặt cốt thép móc rùa phao D40mm |
0.1909 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rùa |
0.3256 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |