Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô vận chuyển: Công suất ≥ 5T |
2 |
2 |
Máy đào - dung tích gầu ≥ 0,5 m3 |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông: Dung tích ≥ 250L |
2 |
4 |
Máy hàn |
1 |
5 |
Máy đầm đất các loại |
3 |
6 |
Máy lu – công suất ≥ 8T |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Đào móng bằng thủ công đất cấp 2 (5% khối lượng) |
29.797 |
m3 |
||
3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II (95% khối lượng) |
0.531 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy, đất cấp II (95% khối lượng) |
1.432 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (5% khối lượng) |
7.539 |
m3 |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
196.32 |
m3 |
||
7 |
Xúc đá hỗn hợp |
1.963 |
100m3 |
||
8 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.453 |
100m3 |
||
9 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.811 |
100m3 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K>=0,98, lớp dưới |
0.808 |
100m3 |
||
11 |
Làm lớp cát mịn ML=1,5-2 tạo phẳng |
161.73 |
m3 |
||
12 |
Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
468.71 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông, bản mặt cầu, bản quá độ |
2.666 |
100m2 |
||
14 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
7.424 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
7.424 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
2.01 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
2.01 |
100m3 |
||
18 |
HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC |
||||
19 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
63.63 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
63.63 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn móng cột |
1.312 |
100m2 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
158.75 |
m3 |
||
23 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
721.6 |
m2 |
||
24 |
Bê tông giằng rãnh M200# đá 1x2 |
48.54 |
m3 |
||
25 |
Gia công cốt thép giằng rãnh đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
2.453 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn mũ rãnh |
6.56 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
63.22 |
m3 |
||
28 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
9.63 |
tấn |
||
29 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
656 |
cấu kiện |
||
30 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
3.247 |
100m2 |
||
31 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
4.7 |
m3 |
||
32 |
Xúc đá hỗn hợp |
0.047 |
100m3 |
||
33 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
6.77 |
m3 |
||
34 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
10.64 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
6.88 |
m3 |
||
36 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
29.92 |
m3 |
||
37 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
131.14 |
m2 |
||
38 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.36 |
100m2 |
||
39 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
5.69 |
m2 |
||
40 |
Ván khuôn móng cột |
0.33 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.096 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm |
1.219 |
tấn |
||
43 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông, Trọng lượng cấu kiện < 1 tấn |
31 |
1 cấu kiện |
||
44 |
Lắp đặt song chắn rác kích thước 860x430 |
31 |
1 cấu kiện |
||
45 |
Song chắn rác composite kích thước860x430 nắp khung 960x530 tải trọng 250KN |
31 |
CK |
||
46 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn |
2.302 |
100m |
||
47 |
HẠNG MỤC: TƯỜNG KÈ |
||||
48 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
3.78 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng dài |
0.154 |
100m2 |
||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
32.31 |
m3 |