Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
23.4922 |
m3 |
||
2 |
Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.3366 |
tấn |
||
3 |
Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
1.224 |
tấn |
||
4 |
Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
2.4314 |
tấn |
||
5 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
2.3342 |
100m2 |
||
6 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
14.4619 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn xà dầm |
4.1751 |
100m2 |
||
8 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
30.4643 |
m3 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.8258 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
3.5085 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
2.4142 |
tấn |
||
12 |
Ván khuôn sàn, mái |
5.3545 |
100m2 |
||
13 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
74.0106 |
m3 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
7.636 |
tấn |
||
15 |
Ván khuôn cầu thang thường |
0.273 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
3.1884 |
m3 |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.269 |
tấn |
||
18 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.2627 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1.5103 |
m3 |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0918 |
tấn |
||
21 |
Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt |
0.4605 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
3.1119 |
m3 |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0998 |
tấn |
||
24 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
49.2455 |
m3 |
||
25 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
48.2772 |
m3 |
||
26 |
Xây bậc cầu thang, tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.0889 |
m3 |
||
27 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
353.9482 |
m2 |
||
28 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
649.8107 |
m2 |
||
29 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
385.6806 |
m2 |
||
30 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
535.45 |
m2 |
||
31 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
105.1067 |
m2 |
||
32 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1676.048 |
m2 |
||
33 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
353.9482 |
m2 |
||
34 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, vữa XM M75, PCB40 |
509.0848 |
m2 |
||
35 |
Lát đá bậc cầu thang, PCB40 |
18.116 |
m2 |
||
36 |
Lát đá bậc tam cấp, PCB40 |
80.676 |
m2 |
||
37 |
Lát đá mặt lan can hành lang, vữa XM M75, PCB40 |
11.8482 |
m2 |
||
38 |
Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
67.392 |
m2 |
||
39 |
Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
5.022 |
m2 |
||
40 |
Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
89.87 |
m2 |
||
41 |
Sản xuất, lắp dựng vách kính, nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
11.2203 |
m2 |
||
42 |
Sản xuất, lắp dựng lan can INOX cầu thang |
10.274 |
m2 |
||
43 |
Tay vịn cầu thang bằng gỗ |
9.34 |
m |
||
44 |
Sản xuất, lắp dựng hoa sắt đặc 12x12 mm |
89.87 |
m2 |
||
45 |
Sản xuất, lắp dựng hoa sắt trang trí lan can hành lang bằng sắt hộp, sơn tĩnh điện |
49.0195 |
m2 |
||
46 |
Sản xuất xà gồ thép C 125x50x15x2.4 mm |
1.279 |
tấn |
||
47 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
141.772 |
1m2 |
||
48 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.279 |
tấn |
||
49 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ |
2.6197 |
100m2 |
||
50 |
Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,4 ly |
47.94 |
m |