Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: MƯƠNG NỐI KHU DÂN CƯ BÁI AO ĐI MƯƠNG B3 THÔN NGỌC TRÌ |
||||
2 |
Công tác đất |
||||
3 |
Đào kênh mương , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
28.6175 |
1m3 |
||
4 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I |
5.4373 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm |
572.35 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất các loại , 183m tiếp theo |
572.35 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
5.7235 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 3,1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
5.7235 |
100m3/1km |
||
9 |
Đào kênh mương , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (đắp tận dụng) |
2.73 |
1m3 |
||
10 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 |
16.0989 |
100m3 |
||
11 |
Mua vật liệu đất đắp tại mỏ |
2140.03 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
214.0034 |
10m³/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
214.0034 |
10m³/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 9,2km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
214.0034 |
10m³/1km |
||
15 |
Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm |
2140.03 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất các loại , 182m tiếp theo |
2140.03 |
m3 |
||
17 |
Mương thoát nước B100 |
||||
18 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
55.58 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.1578 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
83.36 |
m3 |
||
21 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
169.81 |
m3 |
||
22 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
941.69 |
m2 |
||
23 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, thanh chống |
0.4758 |
100m2 |
||
24 |
Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm |
0.5473 |
tấn |
||
25 |
Bê tông thanh chống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn |
3.57 |
m3 |
||
26 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤75kg |
130 |
1 cấu kiện |
||
27 |
Cống bản |
||||
28 |
Đào kênh mương, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
3.24 |
1m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm |
2.16 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất các loại , 183m tiếp theo |
2.16 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.0216 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất 3,1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.0216 |
100m3/1km |
||
33 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
0.58 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0188 |
100m2 |
||
35 |
Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.88 |
m3 |
||
36 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
1.06 |
m3 |
||
37 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.8 |
m2 |
||
38 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0033 |
100m2 |
||
39 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.1148 |
tấn |
||
40 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn |
0.76 |
m3 |
||
41 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen |
6 |
cái |
||
42 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0108 |
100m3 |
||
43 |
Cửa vào, cửa ra |
||||
44 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
0.3 |
m3 |
||
45 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
3.98 |
m2 |
||
46 |
HẠNG MỤC: MƯƠNG TỪ ÔNG LUÂN ĐI BÀ PHƯỢNG, THÔN NGỌC TRÌ |
||||
47 |
Công tác đất |
||||
48 |
Đào kênh mương, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I |
5.527 |
1m3 |
||
49 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I |
1.0501 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
1.1054 |
100m3 |