Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA |
||||
2 |
Phần móng |
||||
3 |
Đào móng, máy đào 1,25 m3, đất C1; Hệ số ta luy mở mái hố đào 1,25. Đào 95% KL |
5.1134 |
100m3 |
||
4 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I |
26.9126 |
1m3 |
||
5 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.7942 |
100m3 |
||
6 |
Ván khuôn lót móng băng |
0.3692 |
100m2 |
||
7 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
35.956 |
m3 |
||
8 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
134.8008 |
m3 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
1.2734 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
9.9144 |
tấn |
||
11 |
Ván khuôn móng băng |
1.3483 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông móng chân cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.608 |
m3 |
||
13 |
Bê tông chân cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.16 |
m3 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép chân cột, ĐK ≤10mm. |
0.1538 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép chân cột ĐK ≤18mm |
1.1117 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép chân cột, ĐK >18mm |
0.4705 |
tấn |
||
17 |
Ván khuôn chân cột, ván khuôn gỗ |
1.02 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông xà dầm, giằng tường móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.3945 |
m3 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm |
0.0918 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm. |
0.3057 |
tấn |
||
21 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng |
0.3965 |
100m2 |
||
22 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 |
58.6136 |
m3 |
||
23 |
PHẦN KẾT CẤU |
||||
24 |
1 - Phần cột : |
||||
25 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 |
14.7184 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
2.0768 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm |
0.2887 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm |
1.3816 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm |
1.358 |
tấn |
||
30 |
2- Phần dầm |
||||
31 |
Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
22.3775 |
m3 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.626 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
3.73 |
tấn |
||
34 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.0784 |
100m2 |
||
35 |
3- Phần sàn |
||||
36 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
40.7289 |
m3 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm |
7.0874 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
2.2829 |
100m2 |
||
39 |
Ván khuôn gỗ sàn seno |
1.4453 |
100m2 |
||
40 |
4-Phần mái |
||||
41 |
Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
0.8301 |
m3 |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.1458 |
tấn |
||
43 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.151 |
100m2 |
||
44 |
Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m |
2.7314 |
tấn |
||
45 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
2.7314 |
tấn |
||
46 |
Gia công xà gồ thép |
1.5606 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.5606 |
tấn |
||
48 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
274.1388 |
1m2 |
||
49 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
5.3073 |
100m2 |
||
50 |
Gia công, lắp đặt ke chống bão |
334.2434 |
cái |