Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
* ĐẮP ĐẤT TÔN NỀN: |
||||
2 |
Đào xúc đất - Cấp đất III |
4.6282 |
100m3 |
||
3 |
Đào xúc đất - Cấp đất III |
0.72 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
0.72 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 2km - Cấp đất III |
4.6282 |
100m3 |
||
6 |
Đắp nền móng, độ chặt Y/C K = 0,9 |
4.862 |
100m3 |
||
7 |
* NHÀ ĐIỀU HÀNH XÂY MỚI: |
||||
8 |
* PHẦN MÓNG: |
||||
9 |
Đào móng - Cấp đất III |
1.3562 |
100m3 |
||
10 |
Đào móng - Cấp đất III |
0.2091 |
100m3 |
||
11 |
Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, XM PCB40 |
17.7255 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn móng cột |
0.474 |
100m2 |
||
13 |
Ván khuôn cổ cột |
0.5967 |
100m2 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0642 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
2.5164 |
tấn |
||
16 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
28.0004 |
m3 |
||
17 |
Bê tông cột, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
3.6067 |
m3 |
||
18 |
Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
32.8047 |
m3 |
||
19 |
Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
16.0247 |
m3 |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.1823 |
tấn |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
2.0003 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm |
0.5877 |
tấn |
||
23 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
13.1587 |
m3 |
||
24 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.8028 |
100m3 |
||
25 |
Mua đất về đắp |
180.28 |
m3 |
||
26 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, XM PCB40 |
16.6239 |
m3 |
||
27 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
46.1325 |
m2 |
||
28 |
* PHẦN THÂN |
||||
29 |
Ván khuôn cột |
1.7326 |
100m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm |
0.2586 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm |
2.4135 |
tấn |
||
32 |
Bê tông cột, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
10.5116 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.2447 |
100m2 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.4818 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
4.8628 |
tấn |
||
36 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
25.559 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
5.1595 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm |
5.9945 |
tấn |
||
39 |
Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 |
57.5625 |
m3 |
||
40 |
Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
2.3582 |
m3 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm |
0.296 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm |
0.0398 |
tấn |
||
43 |
Ván khuôn gỗ cầu thang thường |
0.2226 |
100m2 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1766 |
100m2 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.1635 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, |
0.0684 |
tấn |
||
47 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
1.9422 |
m3 |
||
48 |
Gia công xà gồ thép |
0.9075 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.9075 |
tấn |
||
50 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.7311 |
100m2 |