Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SAN LẤP MẶT BẰNG |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
11.2017 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Cấp đất I (Tận dụng 30% đất cấp 1 để đắp bồn hoa trồng cây) |
7.8412 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất để đắp |
7190.6478 |
m3 |
||
5 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 |
52.5901 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ |
719.0648 |
10m³/1km |
||
7 |
SÂN LÁT ĐÁ: |
||||
8 |
Nilon tái sinh |
2274.61 |
m2 |
||
9 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
227.461 |
m3 |
||
10 |
Lát hè bằng đá marble Thanh Hóa xám trắng băm nhám mặt, KT 400x400x40 mm |
2274.61 |
m2 |
||
11 |
Vận chuyển đá |
20 |
ca |
||
12 |
BỒN CÂY |
||||
13 |
Đào móng bồn cây bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
79.98 |
m3 |
||
14 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
26.66 |
m3 |
||
15 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
21.617 |
m3 |
||
16 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
73.6007 |
m3 |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
293.3733 |
m2 |
||
18 |
Ốp tường gạch thẻ Hạ Long 60x240mm, XM PCB40 |
293.3733 |
m2 |
||
19 |
Trồng cỏ lạc: |
1795.6 |
m2 |
||
20 |
Trồng cây chuỗi ngọc thân cao 30cm |
238.1 |
m2 |
||
21 |
Cây Tùng tháp đường kính gốc 6-10cm |
14 |
cây |
||
22 |
Cây Mẫu Đơn đường kính gốc 4-8cm |
40 |
cây |
||
23 |
Cây Kèn Hồng đường kính gốc 8-15cm |
17 |
Cây |
||
24 |
Công chăm sóc /2 tháng |
2 |
công |
||
25 |
Mua đất màu trồng cây |
561.749 |
m3 |
||
26 |
RÃNH THOÁT NƯỚC R1( L=95M): |
||||
27 |
Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
1.5402 |
m3 |
||
28 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
14.2 |
m2 |
||
29 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
59.79 |
m2 |
||
30 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
3.1165 |
tấn |
||
31 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
20.6231 |
m3 |
||
32 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
78 |
1cấu kiện |
||
33 |
Lắp đặt tấm Composite |
4 |
cái |
||
34 |
RÃNH THOÁT NƯỚC R2( L=66M): |
||||
35 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
23.76 |
1m3 |
||
36 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
7.92 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn móng dài |
13.2 |
m2 |
||
38 |
Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm |
4.752 |
m3 |
||
39 |
Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
4.6573 |
m3 |
||
40 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
42.24 |
m2 |
||
41 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
19.8 |
m2 |
||
42 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
8.03 |
m2 |
||
43 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan |
230.1 |
kg |
||
44 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
2.7456 |
m3 |
||
45 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
66 |
1 cấu kiện |
||
46 |
Lắp đặt tấm Composite |
4 |
cái |
||
47 |
ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
||||
48 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
18.48 |
1m3 |
||
49 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
1.4 |
m3 |
||
50 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
8.96 |
m3 |