Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
1.104 |
m3 |
||
2 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
47.5 |
m2 |
||
3 |
Lợp mái tôn sóng vuông, dày 0,4ly |
0.475 |
100m2 |
||
4 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
136.56 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
160.7426 |
m2 |
||
6 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
136.56 |
m2 |
||
7 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
160.7426 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
14 |
m2 |
||
9 |
Cắt đục, xử lý ô cửa S3 bằng kích thước cửa S2 để tận dụng cửa S2 làm cửa NVS. Xử lý lát lại gạch vị trí phá dở tường ngăn |
1 |
ck |
||
10 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt cửa + khung cửa |
8.4 |
m2 |
||
11 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
8.4 |
1m2 |
||
12 |
Sửa 2 cửa S1 và thay kính toàn bộ cửa |
1 |
ck |
||
13 |
Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mưa mái sê nô |
0.256 |
100m |
||
14 |
lắp đặt Lavabo |
1 |
bộ |
||
15 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
10 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt công tắc 1,2 hạt |
5 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
6 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt quạt đảo trần |
5 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
1 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt tủ điện 300x400x20 |
1 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
40 |
m |
||
22 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III |
38.025 |
1m3 |
||
23 |
Lót bao nilong chống thấm |
2.476 |
100m2 |
||
24 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
30.24 |
m3 |
||
25 |
Cắt khe nhiệt sân bê tông |
1.38 |
100m |
||
26 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III |
3.525 |
1m3 |
||
27 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
1.35 |
1m3 |
||
28 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.9 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn móng dài |
0.09 |
100m2 |
||
30 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.45 |
m3 |
||
31 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.35 |
m3 |
||
32 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.0432 |
100m3 |
||
33 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.288 |
m3 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0177 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0199 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn móng cột |
0.032 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.6653 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
3.3667 |
m3 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0047 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0251 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m |
0.0416 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.208 |
m3 |
||
43 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
0.966 |
m3 |
||
44 |
Đắp đầu trụ cổng |
2 |
cái |
||
45 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
10.2 |
m2 |
||
46 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
10.2 |
m2 |
||
47 |
SXLD cổng sắt kể cả sơn, ray cổng, cửa cổng lùa 2 thanh ray |
9.555 |
m2 |
||
48 |
Bảng hiệu cổng, trụ đỡ D90, khung sắt hộp 40x40x1,4, tôn úp mặt dày 0,5ly theo BVTK |
2.675 |
m2 |
||
49 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.0786 |
100m3 |
||
50 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
9.975 |
1m3 |