Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây nối tiếp địa an toàn đèn chiếu sáng Cu/PVC-1x1,5mm2 |
182 |
m |
||
2 |
Dây nối tiếp địa an toàn tủ chiếu sáng Cu/PVC-1x35mm2 |
4 |
m |
||
3 |
Ống nhựa - PVC D21 |
132 |
m |
||
4 |
Kẹp siết cáp - KSC16-35 |
23 |
cái |
||
5 |
Kẹp treo cáp - KTC16-35 |
14 |
bộ |
||
6 |
Ốp cột và móc treo D20 |
37 |
m |
||
7 |
Dây đai + Khóa đai |
189 |
cái |
||
8 |
Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong |
52 |
cái |
||
9 |
Đầu cốt AM16 |
4 |
bộ |
||
10 |
Đầu cốt AM35 |
4 |
bộ |
||
11 |
Tiếp địa an toàn RC-2 |
27 |
Bộ |
||
12 |
Tiếp địa lặp lại RLL-2 |
4 |
Bộ |
||
13 |
Móng cột đơn BTLT 8,5m - N-8,5T |
19 |
Móng |
||
14 |
Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5.0 |
19 |
Cột |
||
15 |
Di chuyển điện hạ thế |
||||
16 |
Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà NPC-I-8.5-190-5.0 |
8 |
Cột |
||
17 |
Thép hình mạ kẽm nhúng nóng |
88.2 |
kg |
||
18 |
Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg |
21 |
bộ |
||
19 |
Cáp vặn xoắn ABC4x95 |
232.56 |
m |
||
20 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 |
0.2326 |
km/dây |
||
21 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 đấu nối từ đường dây xuống công tơ H1 |
21 |
m |
||
22 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 đoạn dây bổ sung cho các hộ dân sau khi di chuyển |
95 |
m |
||
23 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 đấu nối từ đường dây xuống công tơ H2 |
14 |
m |
||
24 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 đấu nối từ đường dây xuống công tơ H4 |
21 |
m |
||
25 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 đấu nối từ đường dây xuống công tơ H3 |
21 |
m |
||
26 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 đấu nối từ đường dây xuống công tơ H4 |
30 |
m |
||
27 |
Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 |
16 |
Cái |
||
28 |
Ốp cột và móc treo |
16 |
Cái |
||
29 |
Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) |
38 |
Cái |
||
30 |
Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) |
2 |
Cái |
||
31 |
Kẹp bổ trợ đơn 2x25 |
22 |
Cái |
||
32 |
Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong |
28 |
Cái |
||
33 |
Hòm 1 công tơ 1 pha, tháo dỡ, lắp đặt lại |
3 |
1 hộp |
||
34 |
Hòm 2 công tơ 1 pha, tháo dỡ, lắp đặt lại |
2 |
1 hộp |
||
35 |
Hòm 4 công tơ 1 pha, tháo dỡ, lắp đặt lại |
3 |
1 hộp |
||
36 |
Hòm 1 công tơ 3 pha, tháo dỡ, lắp đặt lại |
3 |
1 hộp |
||
37 |
Công tơ 1 pha lắp đặt lại |
19 |
1 cái |
||
38 |
Công tơ 3 pha lắp đặt lại |
3 |
1 cái |
||
39 |
Thép hình mạ kẽm nhúng nóng |
24.042 |
kg |
||
40 |
Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III |
0.2 |
10 cọc |
||
41 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
0.053 |
100kg |
||
42 |
Kẹp cáp nhôm - nhôm hạ thế |
1 |
cái |
||
43 |
Đầu cốt nhôm A35 |
1 |
cái |
||
44 |
Dây nhôm bọc PVC A35 |
1.5 |
m |
||
45 |
Ống nhựa HDPE 32/25 |
1.5 |
m |
||
46 |
Đào móng, đất cấp III |
0.0084 |
100m3 |
||
47 |
Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0084 |
100m3 |
||
48 |
Đào móng cột điện, đất cấp III |
0.144 |
100m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng cột điện |
0.528 |
100m2 |
||
50 |
Đổ bê tông món cột điện, đá 2x4, mác 200, XM PCB40 |
10.7881 |
m3 |