Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I |
33.9755 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II |
12.7739 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I |
33.9755 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I |
33.9755 |
100m3/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
12.7739 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
12.7739 |
100m3/1km |
||
8 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
99.1514 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất cấp 3 tại mỏ đất xã Hà Tiến, huyện Hà Trung, đơn giá tính cho 1m3 đất trên xe, chưa bao gồm vận chuyển và thuế suất TN |
14117.1763 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
1411.7176 |
10m³/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
1411.7176 |
10m³/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
1411.7176 |
10m³/1km |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
6.8942 |
100m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
6.033 |
100m3 |
||
15 |
Rải nilon tái sinh chống mất nước |
4736.806 |
m2 |
||
16 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
4.2774 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
861.862 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn cọc tiêu |
2.7022 |
100m2 |
||
19 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm |
2.1823 |
tấn |
||
20 |
Bê tông cọc tiêu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
10.008 |
m3 |
||
21 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
72.28 |
1m3 |
||
22 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
11.12 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn móng cọc |
4.448 |
100m2 |
||
24 |
Bê tông móng cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
44.48 |
m3 |
||
25 |
Bốc xếp cọc tiêu bằng thủ công - Bốc xếp lên |
25.02 |
tấn |
||
26 |
Vận chuyển cọc tiêu từ bãi đúc về công trình bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
2.502 |
10 tấn/1km |
||
27 |
Vận chuyển cọc tiêu về công trình bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
2.502 |
10 tấn/1km |
||
28 |
Bốc xếp cọc tiêu bằng thủ công - Bốc xếp xuống |
25.02 |
tấn |
||
29 |
Lắp đặt cọc tiêu bằng thủ công |
695 |
1 cấu kiện |
||
30 |
CỐNG HỘP QUA ĐƯỜNG |
||||
31 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II |
2.9993 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II |
2.9993 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II |
2.9993 |
100m3/1km |
||
34 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.1473 |
100m3 |
||
35 |
Mua đất sét luyện đến chân cống |
305.7326 |
m3 |
||
36 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3m - Cấp đất II |
38.49 |
100m |
||
37 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 |
5.132 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.3524 |
100m2 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
1.5193 |
tấn |
||
40 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
24.364 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 |
1.082 |
100m2 |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép tường cống, ĐK ≤18mm |
2.3113 |
tấn |
||
43 |
Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
21.118 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn trần cống |
0.1314 |
100m2 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm |
0.5377 |
tấn |
||
46 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 |
5.976 |
m3 |
||
47 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0051 |
100m2 |
||
48 |
Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0599 |
tấn |
||
49 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.247 |
m3 |
||
50 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu |
2 |
1cấu kiện |