Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
112.266 |
100m³ |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
112.266 |
100m³ |
||
3 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
88.154 |
100m³ |
||
4 |
Mua đất đắp (Bao gồm chi phí đến chân công trình) |
96.969 |
100m3 |
||
5 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
9.021 |
100m³ |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
9.021 |
100m³ |
||
7 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.105 |
100m² |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
52.22 |
m³ |
||
9 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 |
246.4 |
m³ |
||
10 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 |
294.8 |
m³ |
||
11 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
18.6 |
m³ |
||
12 |
Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 |
93.63 |
m³ |
||
13 |
Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 |
60.11 |
m³ |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
27.339 |
m³ |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.215 |
tấn |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
1.509 |
tấn |
||
17 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.657 |
100m² |
||
18 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
31.69 |
m² |
||
19 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
0.125 |
100m² |
||
20 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
2.4 |
m³ |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm |
0.575 |
100m |
||
22 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.294 |
100m³ |
||
23 |
Mua đất đắp (Bao gồm chi phí đến chân công trình) |
2.523 |
100m3 |
||
24 |
Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
64.398 |
m³ |
||
25 |
Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
23.579 |
m³ |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.773 |
100m² |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
1.307 |
tấn |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
14.691 |
m³ |
||
29 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 |
1037.09 |
m² |
||
30 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
45.785 |
m² |
||
31 |
Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 |
2209.2 |
m |
||
32 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1392.336 |
m² |
||
33 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt |
10.943 |
tấn |
||
34 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
978.213 |
1m² |
||
35 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
801.542 |
m² |
||
36 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.221 |
100m³ |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
1.152 |
m³ |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.038 |
tấn |
||
39 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.297 |
tấn |
||
40 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.166 |
100m² |
||
41 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.09 |
100m² |
||
42 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
4.474 |
m³ |
||
43 |
Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
6.623 |
m³ |
||
44 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.098 |
100m³ |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.02 |
tấn |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.096 |
tấn |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông |
0.126 |
100m² |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
0.917 |
m³ |
||
49 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.004 |
100m² |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.001 |
tấn |