Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển vào và ra các thiết bị, đồ đạc trong phòng học |
16 |
công |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
353.8076 |
m2 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.1061 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.1061 |
100m3/1km |
||
5 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 (láng nền tạo độ dốc, mặt bằng) |
353.8076 |
m2 |
||
6 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch Granit 600x600, vữa XM M75, PCB30 |
353.8076 |
m2 |
||
7 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
0.5328 |
100m |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
1.4785 |
m3 |
||
9 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
7.6324 |
1m3 |
||
10 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.1728 |
100m2 |
||
11 |
Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D76x1.8 |
0.1561 |
tấn |
||
12 |
Lắp cột thép ống mạ kẽm D76x1.8 |
0.1561 |
tấn |
||
13 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
0.432 |
m3 |
||
14 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
1.8 |
m3 |
||
15 |
Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.2686 |
tấn |
||
16 |
Lắp vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 khẩu độ ≤18m |
0.2686 |
tấn |
||
17 |
Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 |
0.1728 |
tấn |
||
18 |
Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 |
0.1728 |
tấn |
||
19 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm |
0.8093 |
100m2 |
||
20 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0254 |
100m3 |
||
21 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg |
645 |
cấu kiện |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.1742 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.1742 |
100m3/1km |
||
24 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 |
9.7906 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1936 |
100m2 |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.1229 |
tấn |
||
27 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
1.0648 |
m3 |
||
28 |
Gia công xà gồ thép |
0.9299 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.9299 |
tấn |
||
30 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm |
3.9524 |
100m2 |