Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy thuỷ bình |
1 |
2 |
Máy đào, xúc |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ >= 5 tấn |
1 |
1 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
3.98 |
100m2 |
||
2 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
1.99 |
|||
3 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
2 |
|||
4 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
1 |
|||
5 |
HM5: THÔN AN LÃNG: |
||||
6 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
9.484 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
8.509 |
100m3 |
||
8 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
7.97 |
100m2 |
||
9 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
3.985 |
|||
10 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
4 |
|||
11 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
1 |
|||
12 |
HM6: THÔN THƯỢNG ĐỒNG |
||||
13 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
4.765 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
5.289 |
100m3 |
||
15 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
4.39 |
100m2 |
||
16 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
2.195 |
|||
17 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
2 |
|||
18 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
1 |
|||
19 |
HM7: THÔN HẠ ĐỒNG: |
||||
20 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
4.858 |
100m3 |
||
21 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
5.078 |
100m3 |
||
22 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
5.52 |
100m2 |
||
23 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
2.76 |
|||
24 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
2 |
|||
25 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
1 |
|||
26 |
HM1: THÔN NỘI TẠ: |
||||
27 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
9.192 |
100m3 |
||
28 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
7.329 |
100m3 |
||
29 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
6.74 |
100m2 |
||
30 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
3.37 |
|||
31 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
3 |
|||
32 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
1 |
|||
33 |
HM2: THÔN TẠ NGOẠI 1: |
||||
34 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
8.463 |
100m3 |
||
35 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
7.558 |
100m3 |
||
36 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
5.03 |
100m2 |
||
37 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
2.515 |
|||
38 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
4 |
|||
39 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
2 |
|||
40 |
HM3: THÔN TẠ NGOẠI 2: |
||||
41 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
8.971 |
100m3 |
||
42 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
4.906 |
100m3 |
||
43 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
6.69 |
100m2 |
||
44 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước (chiều rộng trung bình mặt nước 50cm) |
3.345 |
|||
45 |
Phát quan cây cối trên bờ kênh (tính bề rộng bờ 2 bên trung bình 1m) |
3 |
|||
46 |
Ô tô tự đổ 5T vận chuyển bèo, cây cối ra bãi rác |
1 |
|||
47 |
HM4: THÔN KÊNH HỮU |
||||
48 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
4.06 |
100m3 |
||
49 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
3.861 |
100m3 |