Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn - công suất ≥23 kW |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ, tải trọng hàng hóa tối thiểu ≥ 3.5 tấn |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông - dung tích tối thiểu: 250 lít |
1 |
4 |
Máy trộn vữa 150 lít |
1 |
1 |
Đầu cốt đồng d16 |
8 |
cái |
||
2 |
Đầu cốt đồng d35 |
16 |
cái |
||
3 |
Kẹp treo |
10 |
cái |
||
4 |
Kẹp hãm |
20 |
cái |
||
5 |
Móc treo d12 |
30 |
cái |
||
6 |
Đai xiết inox |
60 |
cái |
||
7 |
Ghíp chí d35 |
20 |
cái |
||
8 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.137 |
tấn |
||
9 |
TRỒNG LẠI CÂY XANH |
||||
10 |
Đào đất quanh gốc để đánh bồng cây bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.231 |
100m3 |
||
11 |
Đào đất quanh gốc để đánh bồng cây bằng thủ công, đất cấp II |
9.891 |
m3 |
||
12 |
Đào hố đất để trồng cây bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.223 |
100m3 |
||
13 |
Đào hố đất để trồng cây bằng thủ công, đất cấp II |
9.538 |
m3 |
||
14 |
Giải tỏa cành cây gẫy, cành cây d ≤ 50 cm |
30 |
1 cành/ lần |
||
15 |
Bó bầu gốc cây bằng hệ lưới thép mắt cáo, thép 3mm |
18 |
m2 |
||
16 |
Trồng cây bóng mát, đường kính bầu đất: 1,8m x 1,8m x 1,5m (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
3 |
1 cây |
||
17 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II |
0.754 |
100m3 |
||
18 |
Giải tỏa cây gẫy, đổ; cây loại 2 |
3 |
1 cây/ lần |
||
19 |
SỬA CHỮA HỆ THỐNG CAMERA AN NINH |
||||
20 |
Đầu ghi hình camera IP 16 kênh |
1 |
cái |
||
21 |
Camera IP ngoài trời Hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+ |
2 |
cái |
||
22 |
DS-2CD2T21G1-I Cảm biến: 1/3″ Progressive CMOS |
3 |
cái |
||
23 |
Camera IP Trong Nhà Hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265 |
3 |
cái |
||
24 |
Ổ cứng camera 6T cho camera |
1 |
cái |
||
25 |
Dây lan camera Cat 6 |
400 |
m |
||
26 |
Switch 8 port poe |
1 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
10 |
cái |
||
28 |
Dây thép dẫn sét D10 |
120 |
m |
||
29 |
Bật thép D10 |
120 |
cái |
||
30 |
Bản mã 150x200x5 |
120 |
cái |
||
31 |
Ống PVC D21 luồn dây dẫn sét |
20 |
m |
||
32 |
SỬA CHỮA TƯỜNG BAO |
||||
33 |
Ván khuôn giằng tường |
40 |
m2 |
||
34 |
Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm |
0.845 |
100kg |
||
35 |
Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm |
6.562 |
100kg |
||
36 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, PCB40 |
4.4 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn trụ tường rào |
79.376 |
m2 |
||
38 |
Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm |
0.946 |
100kg |
||
39 |
Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm |
5.153 |
100kg |
||
40 |
Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M250, PCB40 |
4.366 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn giằng đỉnh tường |
20 |
m2 |
||
42 |
Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm |
0.323 |
100kg |
||
43 |
Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm |
1.826 |
100kg |
||
44 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, PCB40 |
2.2 |
m3 |
||
45 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75, PCB40 |
5.457 |
m3 |
||
46 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M75, PCB40 |
20.926 |
m3 |
||
47 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
119.064 |
m2 |
||
48 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
380.468 |
m2 |
||
49 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
499.532 |
m2 |
||
50 |
Cọc thép đỡ lưới B40 |
171.339 |
kg |