Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ôtô tự đổ >= 5T
- Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (Của nhà thầu hoặc bên cho thuê) kèm theo giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực. |
1 |
2 |
Máy trộn vữa >= 80L
- Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (Của nhà thầu hoặc bên cho thuê) |
1 |
3 |
Cần cẩu sức nâng >= 10 T
- Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (Của nhà thầu hoặc bên cho thuê) kèm theo giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực. |
1 |
1 |
Lắp đặt đèn LED ốp trần tròn 15w |
62 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 |
115 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Lắp đặt quạt trần |
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Gia công kim thu sét D16 - Chiều dài kim 1m |
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Lắp đặt kim thu sét D16 - Chiều dài kim 1m |
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Quả sứ cắm kim thu sét |
28 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm (tận dụng dây) |
545 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
34.0272 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Bạt, lưới an toàn chắn bụi quanh nhà (KH: 50%) |
3426.918 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
11 |
Tháo dỡ trần |
336.5435 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Tháo dỡ đèn |
31 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Trần thạch cao phẳng (khung nổi) tấm thạch cao phủ PVC KT605x605 dày 9ly |
336.5435 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Lắp đặt đèn LED ốp trần tròn 15w |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
17 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
5971.5995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
2239.1423 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
296.7743 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
1202.598 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường |
169.6994 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Tháo dỡ trần thạch cao |
5215.467 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
5725.6921 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
180.0995 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
3270.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
163.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn |
163.54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Tháo dỡ hệ thống chống sét |
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
27.4652 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
485.1935 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Hút bể phốt |
58 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Tháo dỡ chậu rửa |
56 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Tháo dỡ bệ xí |
67 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác |
101 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ |
45 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Tháo dỡ vách ngăn wc cũ |
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Tháo dỡ đèn |
177 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Tháo dỡ quạt trần |
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
24.3019 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
970.9934 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
970.9934 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
1252.2161 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2335.7799 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao dày 9mm |
4263.1958 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Trần thạch cao phẳng chịu nước xương chìm, khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao dày 9mm |
612.5204 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Trần thạch cao phẳng chịu nước (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao dày 9mm |
339.7508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
3788.1327 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2335.7799 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |