Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
24.4019 |
m3 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
||||
2 |
Lớp nilong lót chống mất nước xi măng |
239.0355 |
m2 |
Lớp nilong lót chống mất nước xi măng |
||||
3 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.0847 |
tấn |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
||||
4 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
0.4495 |
tấn |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
||||
5 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
0.3502 |
tấn |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
||||
6 |
Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.5463 |
100m2 |
Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
||||
7 |
Đục nhám dầm sàn cũ, quét chống thấm |
0.3388 |
m2 |
Đục nhám dầm sàn cũ, quét chống thấm |
||||
8 |
Khoan cấy thép d16 |
28 |
cái |
Khoan cấy thép d16 |
||||
9 |
Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 |
3.2309 |
m3 |
Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 |
||||
10 |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
2.4466 |
tấn |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
||||
11 |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
1.7915 |
tấn |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
||||
12 |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m |
3.1925 |
tấn |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m |
||||
13 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
3.6998 |
100m2 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
||||
14 |
Đục nhám dầm sàn cũ, quét chống thấm |
0.55 |
m2 |
Đục nhám dầm sàn cũ, quét chống thấm |
||||
15 |
Khoan cấy thép d16 |
20 |
cái |
Khoan cấy thép d16 |
||||
16 |
Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 |
43.1371 |
m3 |
Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 |
||||
17 |
Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.6082 |
tấn |
Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
||||
18 |
Ván khuôn sàn mái |
0.3886 |
100m2 |
Ván khuôn sàn mái |
||||
19 |
Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
4.1643 |
m3 |
Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
||||
20 |
Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.3405 |
tấn |
Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
||||
21 |
Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m |
0.6915 |
tấn |
Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m |
||||
22 |
Ván khuôn lanh tô, giằng tường |
0.7084 |
100m2 |
Ván khuôn lanh tô, giằng tường |
||||
23 |
Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
8.6072 |
m3 |
Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
||||
24 |
Ván khuôn cầu thang thường |
0.4 |
100m2 |
Ván khuôn cầu thang thường |
||||
25 |
Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.517 |
tấn |
Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
||||
26 |
Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 |
5.0102 |
m3 |
Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 |
||||
27 |
Gia công xà gồ thép |
1.629 |
tấn |
Gia công xà gồ thép |
||||
28 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.629 |
tấn |
Lắp dựng xà gồ thép |
||||
29 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
2.623 |
tấn |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
||||
30 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m |
2.623 |
tấn |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m |
||||
31 |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
0.0758 |
tấn |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
||||
32 |
Tăng đơ |
16 |
cái |
Tăng đơ |
||||
33 |
Thép khuyên D10 |
16 |
cái |
Thép khuyên D10 |
||||
34 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
170.08 |
m2 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
35 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
1.881 |
100m2 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
||||
36 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, VXM mác 75 |
3.3289 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, VXM mác 75 |
||||
37 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, VXM mác 75 |
49.1277 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, VXM mác 75 |
||||
38 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, VXM mác 75 |
5.6221 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, VXM mác 75 |
||||
39 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, xây tường chắn seno mái, VXM mác 75 |
5.713 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, xây tường chắn seno mái, VXM mác 75 |
||||
40 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.015 |
100m2 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
||||
41 |
Bê tông lót móng tam cấp, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 |
0.6 |
m3 |
Bê tông lót móng tam cấp, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 |
||||
42 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
6.9601 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
||||
43 |
Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 |
66.77 |
m |
Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 |
||||
44 |
Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung |
42.154 |
m2 |
Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung |
||||
45 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
436.4162 |
m2 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
||||
46 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
587.2768 |
m2 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
||||
47 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
312.7979 |
m2 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
||||
48 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
103.0856 |
m2 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
||||
49 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
237.1196 |
m2 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
||||
50 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1159.7089 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |