Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
13.6154 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
13.6154 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
13.6154 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
1.3451 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.3451 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
1.3451 |
100m3/1km |
||
8 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
24.9242 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất cấp III. Mỏ đất xã Hà Tiến (cự ly 13,5km) |
2467.8459 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
246.7846 |
10m³/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
246.7846 |
10m³/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
246.7846 |
10m³/1km |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.3095 |
100m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.2301 |
100m3 |
||
15 |
Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm |
22.2776 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 |
35.4068 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn bê tông lót |
2.7236 |
100m2 |
||
18 |
Vữa đệm đặt bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
354.068 |
m2 |
||
19 |
Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2, PCB40 |
66.4558 |
m3 |
||
20 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa |
10.6809 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1003 |
tấn |
||
22 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
1181 |
1cấu kiện |
||
23 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
904 |
1 cấu kiện |
||
24 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 |
10.34 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.034 |
100m2 |
||
26 |
Xây bó hè gạch không nung đặc 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
14.2175 |
m3 |
||
27 |
Trát tường bó hè dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
206.8 |
m2 |
||
28 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
20.43 |
m3 |
||
29 |
Vữa đệm đặt tấm đan hướng nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
408.6 |
m2 |
||
30 |
Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 |
20.43 |
m3 |
||
31 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
2.1792 |
100m2 |
||
32 |
Lắp đặt tấm đan hướng nước |
2724 |
1 cấu kiện |
||
33 |
Bê tông lót vỉa hè M150, đá 1x2, PCB40 |
412.401 |
m3 |
||
34 |
Lát gạch terazzo, vữa XM M75, PCB40 |
4124.01 |
m2 |
||
35 |
Bê tông móng M100, đá 1x2, PCB30 |
15.12 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
1.512 |
100m2 |
||
37 |
Xây bồn cây bằng gạch không nung đặc 10,5x6x22cm - Vữa XM M75, XM PCB40 |
15.708 |
m3 |
||
38 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
142.8 |
m2 |
||
39 |
Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III |
0.3425 |
100m3 |
||
40 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1142 |
100m3 |
||
41 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 |
8.5625 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.685 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông dải phân cách M250, đá 1x2, PCB40 |
28.9755 |
m3 |
||
44 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dải phân cách |
4.758 |
100m2 |
||
45 |
Trồng cây bàng Đài Loan cao 4m, đường kính thân 15cm |
32 |
cây |
||
46 |
Đắp đất màu trồng cây trong dải phân cách |
100.2 |
m3 |
||
47 |
BỔ SUNG TẤM ĐAN RÃNH HIỆN TẠI |
||||
48 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
72.168 |
m3 |
||
49 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan |
2.1874 |
100m2 |
||
50 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
3.6425 |
tấn |