Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN MÓNG |
||||
2 |
Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90%) |
4.9553 |
100m3 |
||
3 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II |
55.059 |
1m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
3.6706 |
100m3 |
||
5 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
24.8014 |
m3 |
||
6 |
Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
88.3591 |
m3 |
||
7 |
Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.3243 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn móng băng |
1.1317 |
100m2 |
||
9 |
Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.492 |
100m2 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.7723 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
3.0488 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm |
3.5252 |
tấn |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm |
0.1427 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm |
0.777 |
tấn |
||
15 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
46.1408 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng |
0.2143 |
100m2 |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3117 |
tấn |
||
18 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.1366 |
m3 |
||
19 |
Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.8353 |
100m3 |
||
20 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.5991 |
100m3 |
||
21 |
Trát tường chân móng ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
39.834 |
m2 |
||
22 |
Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 |
45.1857 |
m3 |
||
23 |
KẾT CẤU PHẦN THÂN |
||||
24 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.2174 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.2583 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
2.2903 |
tấn |
||
27 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
1.3744 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
9.449 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.58 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
28.0368 |
m3 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.6454 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
2.8825 |
tấn |
||
33 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
3.3278 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
32.3556 |
m3 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
4.1346 |
tấn |
||
36 |
LANH TÔ |
||||
37 |
Ván khuôn lanh tô |
0.1632 |
100m2 |
||
38 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1.1462 |
m3 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0335 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.1167 |
tấn |
||
41 |
KHÁN ĐÀI |
||||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
2.1107 |
m3 |
||
43 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1529 |
100m3 |
||
44 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 |
2.76 |
m3 |
||
45 |
KIẾN TRÚC |
||||
46 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 |
11.2937 |
m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
95.72 |
m3 |
||
48 |
Ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
5.9949 |
m3 |
||
49 |
Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
7.5566 |
m3 |
||
50 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
619.4074 |
m2 |