Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SAN LẤP |
||||
2 |
Đào xúc đất Cấp đất III |
87.6785 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất Cấp đất III |
87.6785 |
100m3 |
||
4 |
PHẦN MÓNG (THIẾT KẾ MỚI) |
||||
5 |
Đào móng, rộng <= 6 m, đất C2 |
3.0784 |
100m3 |
||
6 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6 |
27.9284 |
m3 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm |
0.1249 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm |
2.2178 |
tấn |
||
9 |
Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật |
1.4887 |
100m2 |
||
10 |
Bê tông móng M200, đá 1x2 |
35.916 |
m3 |
||
11 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50 |
122.4605 |
m3 |
||
12 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 |
59.3767 |
m3 |
||
13 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
14.4636 |
m3 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m |
0.3657 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m |
2.6681 |
tấn |
||
16 |
Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 |
14.4636 |
m3 |
||
17 |
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.0261 |
100m3 |
||
18 |
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.6383 |
100m3 |
||
19 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6 |
66.137 |
m3 |
||
20 |
PHẦN THÂN NHÀ HỘI TRƯỜNG (MẪU VH02) |
||||
21 |
Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 |
12.7203 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
2.1521 |
100m2 |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2382 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.8149 |
tấn |
||
25 |
Bê tông xà dầm, giằng chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 |
17.464 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.233 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.54 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
3.013 |
tấn |
||
29 |
Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 |
50.861 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
4.905 |
100m2 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
4.076 |
tấn |
||
32 |
Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 |
3.321 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.575 |
100m2 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1353 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.349 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1381 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông xà dầm, giằng chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 |
1.5189 |
m3 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1095 |
tấn |
||
39 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m |
2.482 |
tấn |
||
40 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
2.482 |
tấn |
||
41 |
Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp |
124.35 |
m2 |
||
42 |
Bulong M18 |
32 |
cái |
||
43 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung, khoá tường bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
86.7876 |
m3 |
||
44 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
23.015 |
m3 |
||
45 |
Xây cột, trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
3.7572 |
m3 |
||
46 |
Xây tường bao chân móng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 |
2.276 |
m3 |
||
47 |
Xây bậc tam cấp bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
21.1911 |
m3 |
||
48 |
Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 |
57.5197 |
m3 |
||
49 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 |
88.4736 |
m2 |
||
50 |
Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB40 |
546.5013 |
m2 |