Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.9619 |
100m3 |
||
2 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
2.6159 |
100m3 |
||
3 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
5.4499 |
100m3 |
||
4 |
Bù vênh mặt đường đá dăm lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm |
3.2457 |
100m3 |
||
5 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
32.538 |
100m2 |
||
6 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h |
5.4078 |
100tấn |
||
7 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T |
5.4078 |
100tấn |
||
8 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T |
5.4078 |
100tấn |
||
9 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
32.538 |
100m2 |
||
10 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
0.1998 |
100m3 |
||
11 |
Đào khuôn + rãnh bằng máy, Cấp đất II |
10.8669 |
100m3 |
||
12 |
Vét hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
7.0033 |
100m3 |
||
13 |
Đắp trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.0486 |
100m3 |
||
14 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
12.2044 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
5.9547 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
5.9547 |
100m3/1km |
||
17 |
Mua đất đắp |
1450.5775 |
m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
145.0578 |
10m³/1km |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
145.0578 |
10m³/1km |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
145.0578 |
10m³/1km |
||
21 |
Ván khuôn kè |
1.946 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông tường kè, M200, đá 1x2, PCB40 |
195.18 |
m3 |
||
23 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
81.55 |
m3 |
||
24 |
Niloong lót |
3.208 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
32.08 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn BT đáy rãnh |
0.802 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
103.86 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ tường rãnh |
8.421 |
100m2 |
||
29 |
Ván khuôn mũ mố |
4.812 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2, PCB40 |
26.07 |
m3 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
3.0837 |
tấn |
||
32 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa |
12.83 |
m2 |
||
33 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
38.5 |
m3 |
||
34 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
8.1924 |
tấn |
||
35 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
1.9729 |
100m2 |
||
36 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn >200kg |
401 |
cái |
||
37 |
Vữa xi măng đệm tấm đan |
64.16 |
m2 |
||
38 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
1.0097 |
100m3 |
||
39 |
Đá dăm lót |
4.37 |
m3 |
||
40 |
Nilon lót |
0.4374 |
100m2 |
||
41 |
Ván khuôn móng cống |
0.3378 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 |
16.52 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn gỗ tường cống + tường cánh + thân hố thu |
0.2752 |
100m2 |
||
44 |
Bê tông tường cống + tường cánh + thân hố thu, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.5 |
m3 |
||
45 |
Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.36 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn mũ mố |
0.088 |
100m2 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0352 |
tấn |
||
48 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0749 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông tấm bản biên bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.05 |
m3 |
||
50 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.2481 |
tấn |