Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
7.3515 |
100m3 |
||
2 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
26.3109 |
100m3 |
||
3 |
Vét hữu cơ - Cấp đất I |
6.7412 |
100m3 |
||
4 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
5.8659 |
100m3 |
||
5 |
Ni long tái sinh |
3910.61 |
m2 |
||
6 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
703.91 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
2.6712 |
100m2 |
||
8 |
Mua đất tại xã Tượng Sơn, cự ly 13km |
2906.123 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km dường từ mỏ ra đường NS-SV, đường loại 6, L=1km |
290.6123 |
10m³/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km đường Nghi Sơn - Sao Vàng, đường loại 1, L=9km |
290.6123 |
10m³/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Đường tỉnh lộ, đường loại 4, L=1,7km |
290.6123 |
10m³/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km đường trục xã, đường loại 5, L=1,5km |
290.6123 |
10m³/1km |
||
13 |
Xúc đất lên xe bằng máy đào |
7.4763 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
747.63 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
747.63 |
m3 |
||
16 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
7.4763 |
100m3 |
||
17 |
Thi công lớp đá đệm |
22.75 |
m3 |
||
18 |
Ni long tái sinh |
227.52 |
m2 |
||
19 |
Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40 |
103.14 |
m3 |
||
20 |
Bê tông ĐS thanh giằng + tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
2.02 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn rãnh |
10.4709 |
100m2 |
||
22 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn thanh giằng + tấm đan |
0.2856 |
100m2 |
||
23 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
13.58 |
m2 |
||
24 |
Gia công, lắp đặt cốt thép thanh giằng + tấm đan |
0.3791 |
tấn |
||
25 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg thanh giằng |
127 |
1 cấu kiện |
||
26 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - tấm đan |
7 |
1cấu kiện |
||
27 |
Mua cống tròn lý tâm D300 |
5 |
m |
||
28 |
Lắp đặt ống cống D300mm |
0.05 |
100m |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm |
43.74 |
m3 |
||
30 |
Ni long tái sinh |
437.4 |
m2 |
||
31 |
Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40 |
167.67 |
m3 |
||
32 |
Bê tông mũ mố M250, đá 1x2, PCB40 |
27.7 |
m3 |
||
33 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
51.03 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn rãnh |
15.2351 |
100m2 |
||
35 |
Ván khuôn thép mũ mố |
4.8879 |
100m2 |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan |
2.4786 |
100m2 |
||
37 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
19.3 |
m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm |
3.1493 |
tấn |
||
39 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan |
8.8598 |
tấn |
||
40 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu |
486 |
1cấu kiện |
||
41 |
Mua cống tròn lý tâm D300 |
2 |
m |
||
42 |
Lắp đặt ống cống D300mm |
0.02 |
100m |
||
43 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.3056 |
100m3 |
||
44 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.2016 |
100m3 |
||
45 |
Thi công lớp đá đệm |
1.52 |
m3 |
||
46 |
Ni long tái sinh |
15.2 |
m2 |
||
47 |
Bê tông ống cống M200, đá 1x2, PCB40 |
7.68 |
m3 |
||
48 |
Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.2 |
m3 |
||
49 |
Bê tông bản mặt M250, đá 1x2, PCB40 |
2.69 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn móng |
0.0594 |
100m2 |