Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV |
2.5167 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô |
251.67 |
m3 |
||
4 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm |
9.6734 |
100m2 |
||
5 |
Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 18cm (bổ sung Thông tư 12/2021) |
8.1469 |
100m2 |
||
6 |
Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 |
9.6292 |
100m2 |
||
7 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 |
42.6922 |
100m2 |
||
8 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
42.6922 |
100m2 |
||
9 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm |
17.2767 |
100m2 |
||
10 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn, vận chuyển đến chân công trình |
6.4307 |
100tấn |
||
11 |
Di chuyển và thay thế cột điện hạ thế |
9 |
cột |
||
12 |
RÃNH THOÁT NƯỚC |
||||
13 |
Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
9.512 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
89.9 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn móng dài |
27.869 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
298.9175 |
m3 |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
6.7907 |
tấn |
||
18 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
3.8837 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
86.304 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.3991 |
100m3 |
||
21 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
899 |
1cấu kiện |
||
22 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
26.97 |
m3 |
||
23 |
CỐNG QUA ĐƯỜNG |
||||
24 |
Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.3237 |
100m3 |
||
25 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.0302 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn móng dài |
0.9845 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm |
1.2662 |
tấn |
||
28 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
16.17 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1632 |
100m3 |