Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đường giao thông |
||||
2 |
Đào khuôn đường - Cấp đất II |
11.2727 |
100m3 |
||
3 |
Đào khuôn đường - Cấp đất II |
59.33 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất đổ thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
11.866 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
11.866 |
100m3/km |
||
6 |
Mua đất để đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham |
923.5018 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
92.3502 |
10m³/km |
||
8 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
92.3502 |
10m³/km |
||
9 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
92.3502 |
10m³/km |
||
10 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 |
6.4165 |
100m3 |
||
11 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.3377 |
100m3 |
||
12 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm |
20.3067 |
100m2 |
||
13 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm |
20.3067 |
100m2 |
||
14 |
Cào xước, tạo nhám mặt đường láng nhựa cũ |
4102.61 |
m2 |
||
15 |
Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 |
20.3067 |
100m2 |
||
16 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
20.3067 |
100m2 |
||
17 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép TB 2cm |
41.0261 |
100m2 |
||
18 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
61.3328 |
100m2 |
||
19 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung |
10.8012 |
100tấn |
||
20 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km |
10.8012 |
100tấn |
||
21 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo |
10.8012 |
100tấn |
||
22 |
San gạt bãi đúc (Dt= 1000 m2) |
1 |
ca |
||
23 |
Lu lèn bãi đúc |
1 |
ca |
||
24 |
Đá dăm đệm móng |
73.95 |
m3 |
||
25 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
73.95 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thân móng, thân rãnh |
2.958 |
100m2 |
||
27 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
58.57 |
m3 |
||
28 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
532.44 |
m2 |
||
29 |
Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
32.54 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn mũ mố |
5.916 |
100m2 |
||
31 |
Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm |
5.8568 |
tấn |
||
32 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
88.74 |
m3 |
||
33 |
Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm |
8.9627 |
tấn |
||
34 |
Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm |
6.6407 |
tấn |
||
35 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan |
5.3244 |
100m2 |
||
36 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn |
1479 |
cấu kiện |
||
37 |
Đào móng - Cấp đất III |
4.8907 |
100m3 |
||
38 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.7257 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
4.165 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
4.165 |
100m3/km |
||
41 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan |
0.017 |
100m2 |
||
42 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.0475 |
tấn |
||
43 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
0.0437 |
tấn |
||
44 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
0.7 |
m3 |
||
45 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn |
4 |
cái |
||
46 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên |
1483 |
cấu kiện |
||
47 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
42.7615 |
10 tấn/km |
||
48 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống |
1483 |
cấu kiện |
||
49 |
Đào khuôn đường - Cấp đất II |
6.9786 |
100m3 |
||
50 |
Đào khuôn đường - Cấp đất II |
36.7295 |
m3 |