Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN 1 |
||||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
2.3924 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
2.3924 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
2.3924 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào đường cũ bằng máy đào 0,8m3 |
0.2444 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
24.44 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
24.44 |
m3 |
||
8 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.1383 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất cấp III tại mỏ Phú Nham, xã Yến Sơn. Cự ly vận chuyển 4,1 km |
155.6398 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
15.564 |
10m³/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
15.564 |
10m³/1km |
||
12 |
Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 |
21.8057 |
m3 |
||
13 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 |
32.7085 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn móng dài |
1.0484 |
100m2 |
||
15 |
Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2, PCB40 |
17.9897 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn mũ mố |
2.7257 |
100m2 |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm |
1.0314 |
tấn |
||
18 |
Xây tường rãnh bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 |
46.79 |
m3 |
||
19 |
Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
230.637 |
m2 |
||
20 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
21.4492 |
m3 |
||
21 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.1237 |
tấn |
||
22 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
3.6388 |
tấn |
||
23 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan |
1.0693 |
100m2 |
||
24 |
Lắp đặt tấm đan |
210 |
1cấu kiện |
||
25 |
Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 |
0.114 |
m3 |
||
26 |
Bê tông gờ chắn cửa xả M200, đá 1x2, PCB40 |
0.2464 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn gờ chắn cửa xả |
0.0155 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 |
0.234 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn móng dài |
0.0159 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB40 |
0.45 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn tường cánh cửa xả |
0.042 |
100m2 |
||
32 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
3.5187 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
3.5187 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
3.5187 |
100m3/1km |
||
35 |
Đào đường cũ bằng máy đào 0,8m3 |
0.432 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
43.2 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
43.2 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.9553 |
100m3 |
||
39 |
Mua đất cấp III tại mỏ Phú Nham, xã Yến Sơn. Cự ly vận chuyển 4,1 km |
130.6182 |
m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
13.0618 |
10m³/1km |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
13.0618 |
10m³/1km |
||
42 |
Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 |
29.5121 |
m3 |
||
43 |
Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 |
44.2681 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn móng dài |
1.4189 |
100m2 |
||
45 |
Xây tường rãnh bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 |
67.54 |
m3 |
||
46 |
Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.689 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn giẳng đỉnh rãnh |
3.689 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
1.389 |
tấn |
||
49 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
310.607 |
m2 |
||
50 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
29.0297 |
m3 |