Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào hữu cơ, đất cấp I |
26.406 |
1m³ |
||
2 |
Đào hữu cơ, đất cấp I |
2.3765 |
100m³ |
||
3 |
Vận chuyển hữu cơ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I |
2.6406 |
100m³ |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I |
2.6406 |
100m³/km |
||
5 |
San đất bãi thải |
2.6406 |
100m³ |
||
6 |
Đào khuôn đường, đất cấp III |
0.1593 |
100m³ |
||
7 |
Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III |
0.1593 |
100m³ |
||
8 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III |
0.1593 |
100m³/km |
||
9 |
San đá bãi thải |
0.1593 |
100m³ |
||
10 |
Đào khuôn đường, đánh cấp, rãnh thoát nước, đất cấp II |
107.5884 |
1m³ |
||
11 |
Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất cấp II |
9.683 |
100m³ |
||
12 |
Đắp đất lề đường, rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.6925 |
100m³ |
||
13 |
Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
10.9931 |
100m³ |
||
14 |
Đất mua vận chuyển |
192.667 |
m3 |
||
15 |
Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
0.7629 |
100m³ |
||
16 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
6.8659 |
100m³ |
||
17 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới |
2.7464 |
100m³ |
||
18 |
Cày xới mặt đường cũ |
22.6313 |
100m² |
||
19 |
Vá ổ gà bằng đá dăm nước lớp dưới, chiều dày trung bình 10cm |
1.4379 |
100m² |
||
20 |
Xử lý vệt bánh xe đá dăm nước lớp dưới, chiều dày trung bình 8cm |
5.2692 |
100m² |
||
21 |
Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm nước lớp dưới, chiều dày trung bình 4cm |
16.5825 |
100m² |
||
22 |
Đá vỉa |
46.1295 |
m³ |
||
23 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (không thi công rắc cát) |
36.7839 |
100m² |
||
24 |
Vuốt đầu tuyến, cuối tuyến, ngõ ngang bằng đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (không thi công rắc cát) |
5.9357 |
100m² |
||
25 |
Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
42.7196 |
100m² |
||
26 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc L =2,5m, đất bùn |
1.9167 |
100m |
||
27 |
Phên nứa KT (3,0x1,0)m |
27.6 |
m2 |
||
28 |
Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, đất cấp I |
0.4746 |
100m³ |
||
29 |
Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.4297 |
100m³ |
||
30 |
Đào móng cọc tiêu, biển báo, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II |
5.1443 |
1m³ |
||
31 |
Bê tông móng mác 150, đá 1x2, PCB30 |
2.6589 |
m³ |
||
32 |
Cốt thép cọc tiêu, đường kính ≤10mm |
0.1072 |
tấn |
||
33 |
Ván khuôn cọc tiêu |
0.255 |
100m² |
||
34 |
Bê tông cọc tiêu mác 200, đá 1x2, PCB30 |
1.683 |
m³ |
||
35 |
Sơn cọc tiêu, 1 nước lót 2 nước phủ |
30.192 |
1m² |
||
36 |
Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg |
4.2075 |
tấn |
||
37 |
Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg |
4.2075 |
tấn |
||
38 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km |
0.4208 |
10 tấn/1km |
||
39 |
Lắp đặt cọc tiêu |
68 |
1 cấu kiện |
||
40 |
Biển báo tam giác phản quang cạnh 90cm |
10 |
biển |
||
41 |
Biển chữ nhật phản quang cạnh 50x30cm |
0.3 |
m2 |
||
42 |
Cột biển báo sơn trắng đỏ D90 |
33.6 |
m |
||
43 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: biển tam giác cạnh 90cm; XM M200, XM PCB30 |
10 |
cái |
||
44 |
Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm |
54.5 |
m² |
||
45 |
Nhân công đảm bảo an toàn giao thông |
180 |
công |
||
46 |
Rào chắn thép hộp |
2 |
bộ |
||
47 |
Biển báo thi công |
6 |
cái |
||
48 |
Đèn báo nhấp nháy |
2 |
cái |
||
49 |
Áo phản quang, mũ, cờ, còi |
2 |
bộ |
||
50 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤4 |
13.8798 |
m³ |