Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN 1: TUYẾN ĐỒNG ME TỪ ĐÊ SÔNG CHU ĐI TỈNH LỘ 506B |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
0.8447 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất đào không thích hợp bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi 1km ra bãi rác xã Xuân Yên cũ - Cấp đất I |
0.8447 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất để đắp. |
1130.4565 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi 1km đường L6 |
113.0457 |
10m³/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn 6Km tiếp theo L4 |
113.0457 |
10m³/1km |
||
7 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
8.3367 |
100m3 |
||
8 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
4.5671 |
100m3 |
||
9 |
Nilon lót nền |
2622.58 |
m2 |
||
10 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.5773 |
100m2 |
||
11 |
Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 |
524.516 |
m3 |
||
12 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
46.8 |
10m |
||
13 |
TUYẾN 2: TUYẾN TỪ NHÀ VĂN HOÁ THÔN 1 ĐI XUÂN TÍN |
||||
14 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
3.5611 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
3.5611 |
100m3 |
||
16 |
Mua đất để đắp. |
602.064 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi 1km đường L6 |
60.2064 |
10m³/1km |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn 6Km tiếp theo L4 |
60.2064 |
10m³/1km |
||
19 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
4.44 |
100m3 |
||
20 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.1724 |
100m3 |
||
21 |
Nilon lót nền |
1086.2 |
m2 |
||
22 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.2681 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 |
222.21 |
m3 |
||
24 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
23 |
10m |
||
25 |
TUYẾN 3: TUYẾN TỪ NHÀ BÀ KHỞI ÁI ĐẾN NHÀ VĂN HOÁ THÔN 1 |
||||
26 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
0.2229 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.2229 |
100m3 |
||
28 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.323 |
100m3 |
||
29 |
Nilon lót nền |
1377.5 |
m2 |
||
30 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.3128 |
100m2 |
||
31 |
Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 |
253.85 |
m3 |
||
32 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
28.6 |
10m |
||
33 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.3097 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.1469 |
100m3 |
||
35 |
Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 |
4.5333 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
1.5011 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông rãnh M200, đá 1x2, PCB40 |
14.975 |
m3 |
||
38 |
Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.1734 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn kim loại tấm đan |
0.1085 |
100m2 |
||
40 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
1.925 |
m3 |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1628 |
100m3 |
||
42 |
Lắp đặt tấm đan |
50 |
1cấu kiện |
||
43 |
TUYẾN 4: TUYẾN DỐC ĐÊ HOA CẠY |
||||
44 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.7098 |
100m3 |
||
45 |
Mua đất K95; (Mỏ đất xã Thọ Lập, huyện Thọ Xuân), cự ly vận chuyển 7 Km ; |
58.5203 |
m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi 1km đường L6 |
5.852 |
10m³/1km |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn 6Km tiếp theo L4 |
5.852 |
10m³/1km |
||
48 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.4368 |
100m3 |
||
49 |
Nilon lót |
211.5 |
m2 |
||
50 |
Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 |
42.3 |
m3 |