Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nền, mặt đường |
||||
2 |
Đào nền đường - Cấp đất I |
67.61 |
m3 |
||
3 |
Đào nền đường - Cấp đất I |
12.8459 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
13.522 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất 1,4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
13.522 |
100m3/km |
||
6 |
Đào nền đường - Cấp đất II |
16.2635 |
m3 |
||
7 |
Đào nền đường - Cấp đất II |
3.0901 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.6264 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất 1,4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
1.6264 |
100m3/km |
||
10 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 |
29.1447 |
100m3 |
||
11 |
San đất bãi thải |
8.2144 |
100m3 |
||
12 |
Mua vật liệu đất đắp |
3822.3198 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
382.232 |
10m³/km |
||
14 |
Vận chuyển đất- Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
382.232 |
10m³/km |
||
15 |
Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
382.232 |
10m³/km |
||
16 |
Đào móng băng - Cấp đất II |
6.6 |
m3 |
||
17 |
Đào móng - Cấp đất II |
1.254 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.76 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất 1,4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.76 |
100m3/km |
||
20 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.56 |
100m3 |
||
21 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm |
20.923 |
100m2 |
||
22 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm |
20.923 |
100m2 |
||
23 |
Nilon tái sinh |
2092.3 |
m2 |
||
24 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
5.9382 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1236.47 |
m3 |
||
26 |
Cống thoát nước |
||||
27 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II |
7.257 |
m3 |
||
28 |
Đào kênh mương - Cấp đất II |
0.6531 |
100m3 |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
6.19 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn móng dài |
0.1738 |
100m2 |
||
31 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 |
18.63 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn tường cống |
0.614 |
100m2 |
||
33 |
Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 |
7.58 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn mũ mố |
0.602 |
100m2 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm |
0.2791 |
tấn |
||
36 |
Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.85 |
m3 |
||
37 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.2257 |
100m2 |
||
38 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.4706 |
tấn |
||
39 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
0.211 |
tấn |
||
40 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
4.77 |
m3 |
||
41 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy |
43 |
cái |
||
42 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.2419 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.5203 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.5203 |
100m3/km |
||
45 |
Ván khuôn tường |
0.1448 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.69 |
m3 |
||
47 |
Bơm nước thi công cống, kè đá hộc xây |
5 |
ca |
||
48 |
Hạng mục khác |
||||
49 |
Đóng cọc tre - Cấp đất I |
50.9375 |
100m |
||
50 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
8.15 |
m3 |