Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC |
||||
2 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG: |
||||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV |
0.2608 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.2608 |
100m3 |
||
5 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.4546 |
100m3 |
||
6 |
Mua đất đắp K95 tại mỏ đất Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn (cự ly trung bình 23,4km) |
62.1575 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
6.2158 |
10m³/1km |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
6.2158 |
10m³/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
6.2158 |
10m³/1km |
||
10 |
Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 8cm (bổ sung Thông tư 12/2021) |
10.07 |
100m2 |
||
11 |
Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 12cm (bổ sung Thông tư 12/2021) |
19.3072 |
100m2 |
||
12 |
Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 |
19.3072 |
100m2 |
||
13 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
29.2202 |
100m2 |
||
14 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
29.2202 |
100m2 |
||
15 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Bù vênh Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm |
6.7718 |
100m2 |
||
16 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
4.6827 |
100tấn |
||
17 |
Tỷ phối bê tông nhựa C19 (hàm lượng nhựa 4,5%) |
464.8636 |
tấn |
||
18 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T |
4.6827 |
100tấn |
||
19 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T |
4.6827 |
100tấn |
||
20 |
RÃNH THOÁT NƯỚC |
||||
21 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
53.989 |
1m3 |
||
22 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, (95% kl) |
10.2579 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
10.7978 |
100m3 |
||
24 |
Cắt khe đường thi công rãnh |
95.897 |
10m |
||
25 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
3.4603 |
100m3 |
||
26 |
Mua đất đắp K95 tại mỏ đất Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn (cự ly trung bình 23,4km) |
473.1268 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
47.3127 |
10m³/1km |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
47.3127 |
10m³/1km |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
47.3127 |
10m³/1km |
||
30 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
83.43 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn móng dài |
1.9179 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
83.43 |
m3 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
128.62 |
m3 |
||
34 |
Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
1167.03 |
m2 |
||
35 |
Ván khuôn mũ mố |
8.4349 |
100m2 |
||
36 |
Cốt thép mũ mố |
5.3702 |
tấn |
||
37 |
Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250 |
70.39 |
m3 |
||
38 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
3.7975 |
100m2 |
||
39 |
Cốt thép tấm đan |
11.0186 |
tấn |
||
40 |
Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 |
74.8 |
m3 |
||
41 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
959 |
1cấu kiện |
||
42 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên |
959 |
1 cấu kiện |
||
43 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
18.7 |
10 tấn/1km |
||
44 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống |
959 |
1 cấu kiện |
||
45 |
RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG |
||||
46 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 15cm |
0.148 |
100m |
||
47 |
Đào rãnh băng thủ công (5%KL) |
0.5205 |
1m3 |
||
48 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, (95% kl) |
0.0989 |
100m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.1041 |
100m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0444 |
100m3 |