Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG TUYẾN 1 |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
28.6492 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
30.1571 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
30.1571 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.2466 |
100m3 |
||
6 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
56.1212 |
100m3 |
||
7 |
Mua đất |
7736.8686 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
773.6869 |
10m³/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
773.6869 |
10m³/1km |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.4265 |
100m3 |
||
11 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
4.7192 |
100m3 |
||
12 |
nilon tái sinh |
4043.79 |
m2 |
||
13 |
Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự |
5.3917 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
808.758 |
m3 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.0605 |
100m3 |
||
16 |
Ni lon tái sinh |
37.82 |
m2 |
||
17 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
7.564 |
m3 |
||
18 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
3.2281 |
100m3 |
||
19 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
11.07 |
m3 |
||
20 |
Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
40.64 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
1.6422 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 |
7.56 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.625 |
100m2 |
||
24 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
41.49 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
2.086 |
100m2 |
||
26 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
8.47 |
m3 |
||
27 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.3371 |
100m2 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1701 |
tấn |
||
29 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.207 |
tấn |
||
30 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
0.3469 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy |
35 |
cái |
||
32 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.1521 |
100m3 |
||
33 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG TUYẾN 2 |
||||
34 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
13.1885 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
13.8826 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
13.8826 |
100m3/1km |
||
37 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III |
3.25 |
1m3 |
||
38 |
Mua đất |
3911.2536 |
m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
391.1254 |
10m³/1km |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
391.1254 |
10m³/1km |
||
41 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
28.3712 |
100m3 |
||
42 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
2.9304 |
100m3 |
||
43 |
nilon tái sinh |
1831.53 |
m2 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự |
2.4421 |
100m2 |
||
45 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
366.306 |
m3 |
||
46 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
2.3409 |
100m3 |
||
47 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
7.91 |
m3 |
||
48 |
Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
29.03 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
1.173 |
100m2 |
||
50 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 |
5.4 |
m3 |