Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ |
||||
2 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
270.69 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ thép |
0.5621 |
tấn |
||
4 |
Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công |
9.6656 |
m3 |
||
5 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
20.0481 |
m3 |
||
6 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
56.4585 |
m2 |
||
7 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ |
30.232 |
m2 |
||
8 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên ngoài nhà 100% |
306.92 |
m2 |
||
9 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên trong nhà 100% |
1106.5727 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ nền gạch lát cũ đã bị nứt vỡ |
276.7468 |
m2 |
||
11 |
Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà |
8 |
công |
||
12 |
Đục nhám mặt bê tông để láng mái chống thấm |
416.521 |
m2 |
||
13 |
Xúc đất đá lên xe để vận chuyển đi |
21.6297 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất đá phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
21.6297 |
m3 |
||
15 |
Cải tạo |
||||
16 |
Láng sàn mái không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 |
416.521 |
m2 |
||
17 |
Xây tường thu hồi bằng gạch tuynen 2 lỗ theo tiêu chuẩn vữa XM M75, PCB30 |
8.528 |
m3 |
||
18 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
77.5273 |
m2 |
||
19 |
Ván khuôn giằng thu hồi |
18.512 |
m2 |
||
20 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép giằng thu hồi - Đường kính cốt thép ≤10mm |
1.2621 |
100kg |
||
21 |
Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 |
2.0363 |
m3 |
||
22 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn az3 chiều dày 0,4mm |
370.6232 |
m2 |
||
23 |
Lợp mái chống nóng tôn xốp dày 0,4mm |
0.6008 |
100m2 |
||
24 |
Gia công xà gồ thép hộp kt:50x50x1,4 |
1.3974 |
tấn |
||
25 |
Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo |
1.3974 |
tấn |
||
26 |
Làm tấm nhựa khung xương tấm KT:600X600 |
52.3 |
m2 |
||
27 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.5158 |
1m3 |
||
28 |
Đệm cát lót móng công trình |
0.0964 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng |
9.6656 |
m2 |
||
30 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm |
0.101 |
100kg |
||
31 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm |
0.4479 |
100kg |
||
32 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 |
0.9327 |
m3 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch tuynen - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
6.1371 |
m3 |
||
34 |
Trát tường, vữa XM M75, XM PCB30 tường, dầm làm thêm |
27.8959 |
m2 |
||
35 |
Trát tường bên bên ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
306.92 |
m2 |
||
36 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
1104.7487 |
m2 |
||
37 |
Lát nền gạch hoa KT:600X600, vữa XM M100, XM PCB30 |
308.22 |
m2 |
||
38 |
ốp tường bằng gạch KT;300X600 cao 2,2m, vữa XM M100, XM PCB30 |
107.7792 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 55 việt pháp XINGFA kính dày 6,38 ly |
57.1485 |
m2 |
||
40 |
Sản xuất cửa khung nhôm kính hệ 55 việt pháp XINGFA kính dày 6,38 ly |
57.1485 |
M2 |
||
41 |
Phụ kiện cửa đi và cửa sổ |
27 |
bộ |
||
42 |
Lắp dựng hoa INOX cửa sổ và quầy phát thuốc |
25.3783 |
m2 |
||
43 |
Hoa inox cửa sổ KT:14X14X1,0 và Quầy phát thuốc |
25.3783 |
m2 |
||
44 |
Mặt cửa phát thuốc khung inox 304 trên lắp dựng đá granit tự nhiên |
1.9296 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1024.8654 |
m2 |
||
46 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
306.92 |
m2 |
||
47 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 |
55.02 |
m2 |
||
48 |
Xây gạch bậc lên xuống vữa xi măng mác 75 |
0.2515 |
m3 |
||
49 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
4.572 |
m2 |
||
50 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 |
1.4529 |
m3 |