Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô:
- Tải trọng hàng hóa tối thiểu 7 tấn; Còn hoạt động tốt.
- Nhà thầu cung cấp: Đăng kí ô tô hoặc hóa đơn mua bán ô tô; Giấy chứng nhận đăng kiểm định (Đăng kiểm) còn hiệu lực. |
2 |
2 |
Máy đào:
- Dung tích gàu tối thiểu 0,5m3, Còn hoạt động tốt
- Nhà thầu cung cấp: Đăng kí máy đào hoặc hóa đơn mua bán máy đào; Giấy chứng nhận đăng kiểm định (Đăng kiểm) còn hiệu lực. |
1 |
3 |
Máy ủi:
- Công suất tối thiểu 110CV, Còn hoạt động tốt
- Nhà thầu cung cấp: Đăng kí máy đào hoặc hóa đơn mua bán máy đào; Giấy chứng nhận đăng kiểm định (Đăng kiểm) còn hiệu lực. |
1 |
1 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
31.0756 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
31.0756 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
31.0756 |
100m3 |
||
5 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV |
31.0756 |
100m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.6052 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.1236 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
1.1236 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất đắp |
4406.353 |
m3 |
||
10 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
44.0635 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
722.6414 |
10m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
3771.8356 |
10m3/1km |
||
13 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
44.0635 |
100m3 |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
668.18 |
m3 |
||
15 |
Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng |
3738.02 |
m2 |
||
16 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
111.37 |
m3 |
||
17 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm |
37.3802 |
100m2 |
||
18 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
5.6748 |
100m2 |
||
19 |
MƯƠNG THOÁT NƯỚC KẸP ĐƯỜNG;L=771.54m |
||||
20 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
4.6077 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
4.6077 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
4.6077 |
100m3 |
||
23 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV |
4.6077 |
100m3 |
||
24 |
Mua đất đắp |
776.5401 |
m3 |
||
25 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
7.7654 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
127.3526 |
10m3/1km |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
664.7182 |
10m3/1km |
||
28 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
7.7654 |
100m3 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PCB40 |
69.44 |
m3 |
||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
266 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.5431 |
100m2 |
||
32 |
Ván khuôn thép, khung xương thép ván khuôn tường mương, |
24.4352 |
100m2 |
||
33 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm |
6.1579 |
tấn |
||
34 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm |
8.1356 |
tấn |
||
35 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.71 |
m3 |
||
36 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng chống mương |
0.0743 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm |
1.2672 |
tấn |
||
38 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
48.75 |
m2 |
||
39 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.01 |
m3 |
||
40 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, |
0.0058 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, |
0.0124 |
tấn |
||
42 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
65.6 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
65.6 |
m3 |
||
44 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
65.6 |
m3 |
||
45 |
KÈ MÁI BÊ TÔNG |
||||
46 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
2.3592 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
2.3592 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
2.3592 |
100m3 |
||
49 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV |
2.3592 |
100m3 |
||
50 |
Mua đất đắp |
133.9573 |
m3 |