Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
2 |
Máy hàn |
1 |
3 |
Máy khoan bê tông |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
5 |
Ô tô tự đổ |
1 |
1 |
Lắp đặt công tắc 3 hạt |
1 |
cái |
||
2 |
Bảng điện |
15 |
hộp |
||
3 |
Hộp nhựa đựng aptomat phòng |
12 |
hộp |
||
4 |
Hộp nối dây |
12 |
hộp |
||
5 |
Vận chuyển vật tư điện, nước về công trình |
1 |
chuyến |
||
6 |
HẠNG MỤC PHỤ TRỢ |
||||
7 |
Đục nhám mặt bê tông |
1355.1 |
m2 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
40.653 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
40.653 |
m3 |
||
10 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 |
67.755 |
m3 |
||
11 |
Lát gạch ceramic chống trơn 60x60cm |
1355.1 |
m2 |
||
12 |
THIẾT BỊ |
||||
13 |
Bục tượng Bác Hồ |
1 |
cái |
||
14 |
Tượng Bác Hồ |
1 |
cái |
||
15 |
Bục phát biểu |
1 |
cái |
||
16 |
Loa line |
2 |
cái |
||
17 |
Micro cổ ngỗng không dây |
1 |
chiếc |
||
18 |
Thiết bị xử lý âm thanh |
1 |
chiếc |
||
19 |
Micro không dây |
1 |
chiếc |
||
20 |
Bộ quản lý nguồn điện |
1 |
chiếc |
||
21 |
Tủ máy chứa thiết bị |
1 |
chiếc |
||
22 |
Vật tư, vận chuyển, nhân công lắp đặt hệ thống |
1 |
tb |
||
23 |
Tủ hồ sơ |
3 |
cái |
||
24 |
Bàn làm việc |
3 |
cái |
||
25 |
Ghế làm việc |
3 |
cái |
||
26 |
Sofa dài |
3 |
cái |
||
27 |
Sofa ngắn |
6 |
cái |
||
28 |
Bàn trà lớn |
3 |
cái |
||
29 |
Bàn trà khách |
9 |
cái |
||
30 |
NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG |
||||
31 |
Phần phá dỡ |
||||
32 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
238.58 |
m2 |
||
33 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
0.5992 |
tấn |
||
34 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
112.331 |
m2 |
||
35 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
179.44 |
m |
||
36 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.9869 |
m3 |
||
37 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
334.126 |
m2 |
||
38 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
794.896 |
m2 |
||
39 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
882.437 |
m2 |
||
40 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
306.24 |
m2 |
||
41 |
Đục nhám mặt bê tông |
47.88 |
m2 |
||
42 |
Đục bỏ đá lát tam cấp |
13.46 |
m2 |
||
43 |
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện + nước cũ |
10 |
công |
||
44 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
27.9298 |
m3 |
||
45 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 7,0T |
27.9298 |
m3 |
||
46 |
Phần cải tạo |
||||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.8576 |
m3 |
||
48 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
326.3114 |
m2 |
||
49 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
512.7446 |
m2 |
||
50 |
Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 |
306.24 |
m2 |