Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: rãnh thoát nước |
||||
2 |
Bóc phong hóa |
1.4471 |
100m3 |
||
3 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <6m - Cấp đất III |
12.3729 |
100m3 |
||
4 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <1m, sâu <1m - Cấp đất III |
65.1209 |
1m3 |
||
5 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
10.6336 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.419 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <1000m - Cấp đất III |
1.8614 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 2,17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km - Cấp đất III |
1.8614 |
100m3/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <1000m - Cấp đất III |
0.6986 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất 1,48km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km - Cấp đất III |
0.6986 |
100m3/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <1000m - Cấp đất I |
1.4471 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km -Cấp đất I |
0.1759 |
100m3/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km -Cấp đất I |
0.245 |
100m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km -Cấp đất I |
0.0902 |
100m3/1km |
||
15 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km -Cấp đất I |
0.2482 |
100m3/1km |
||
16 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km -Cấp đất I |
0.2513 |
100m3/1km |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <1000m - Cấp đất III |
1.5066 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất 0,175km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km - Cấp đất III (tuyến 5) |
0.5726 |
100m3/1km |
||
19 |
Vận chuyển đất 0,6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <5km -Cấp đất III (tuyến 6) |
0.934 |
100m3/1km |
||
20 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
5.2227 |
100m3 |
||
21 |
Cắt khe bê tông |
68.54 |
10m |
||
22 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
96.97 |
m3 |
||
23 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
71.65 |
m3 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi <300m |
1.6862 |
100m3 |
||
25 |
San bãi thải bằng máy ủi 110CV |
1.6862 |
100m3 |
||
26 |
Nilong tái sinh lót đáy |
430 |
m2 |
||
27 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
51.61 |
m3 |
||
28 |
Nilong tái sinh lót đáy |
396.18 |
m2 |
||
29 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
59.43 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn móng dài |
1.278 |
100m2 |
||
31 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày <33cm, chiều cao <6m, vữa XM M50, PCB40 |
74.98 |
m3 |
||
32 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
511.2 |
m2 |
||
33 |
Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, pCb40 |
14.48 |
m3 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK <10mm |
0.7044 |
tấn |
||
35 |
Ván khuôn thép mũ mố |
1.704 |
100m2 |
||
36 |
Nilong tái sinh lót đáy |
1096.16 |
m2 |
||
37 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
164.42 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn móng dài |
3.783 |
100m2 |
||
39 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày <33cm, chiều cao <6m, vữa XM M50, PCB40 |
199.85 |
m3 |
||
40 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PcB40 |
2107.8 |
m2 |
||
41 |
Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, pCb40 |
49.67 |
m3 |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK <10mm |
2.6937 |
tấn |
||
43 |
Ván khuôn thép mũ mố |
5932 |
100m2 |
||
44 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
88.68 |
m3 |
||
45 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
11.1031 |
tấn |
||
46 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
4.4843 |
100m2 |
||
47 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
1261 |
1cấu kiện |
||
48 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
56.77 |
m2 |
||
49 |
Nilong tái sinh lót đáy |
61.75 |
m3 |
||
50 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
9.27 |
m3 |