Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG L=1079,79m |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy - Cấp đất I |
20.9754 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
20.9754 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II |
1.9411 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.9411 |
100m3 |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
15.95 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m |
0.1595 |
100m3 |
||
8 |
Đắp nền đường bằng má lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 |
52.7173 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất đá thải đắp nền đường, lề gia cố |
5957.0549 |
m3 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
4.823 |
100m3 |
||
11 |
Lót ni lông chống mất nước bê tông |
5443.19 |
m2 |
||
12 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
4.3192 |
100m2 |
||
13 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1209.768 |
m3 |
||
14 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
107.979 |
10m |
||
15 |
Đánh bóng mặt đường |
5443.19 |
m2 |
||
16 |
HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC |
||||
17 |
RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG (SL: 4 cái) |
||||
18 |
Đào móng rãnh chịu lực bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
1.416 |
100m3 |
||
19 |
Đắp trả rãnh chịu lực bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.678 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.738 |
100m3 |
||
21 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
6 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn móng dài |
0.06 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.4 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn |
1.0864 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
16.28 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn mũ mố - Chiều dày ≤45cm |
0.3696 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông mũ mố M250, đá 1x2, PCB40 |
4.2 |
m3 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2818 |
tấn |
||
29 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.232 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
6.56 |
m3 |
||
31 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.4959 |
tấn |
||
32 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.92 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng dài |
0.072 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.24 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn |
0.22 |
100m2 |
||
36 |
Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
1.44 |
m3 |
||
37 |
NỐI CỐNG VỚI MƯƠNG HIỆN TRANG (CỌC 11 - KM0+167,2) |
||||
38 |
Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.666 |
100m3 |
||
39 |
Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.488 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.178 |
100m3 |
||
41 |
Cống tròn D800 HL93 L=2,5m/đốt |
20 |
md |
||
42 |
Gối cống D800 |
16 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm |
8 |
1 đoạn ống |
||
44 |
GIA CỐ KÈ ĐÁ HỘC |
||||
45 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
14.48 |
m3 |
||
46 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
75.27 |
m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 |
72.38 |
m3 |
||
48 |
CỐNG QUA ĐƯỜNG (TẠI CỌC 80 - KM1+071,97) |
||||
49 |
Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.548 |
100m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.079 |
100m3 |