Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hệ thống chiếu sáng |
||||
2 |
Lắp dựng cột thép bát giác, tròn liền cần đơn vươn 1,5m H=10m tôn dày 3,5mm. Mạ kẽm nhúng nóng |
132 |
1 cột |
||
3 |
Lắp đèn LED đường phố MDC NTM công suất 120W hoặc tương đương, chiều cao <12m |
132 |
bộ |
||
4 |
Lắp đặt đèn trang trí |
33 |
bộ |
||
5 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 |
52.62 |
100m |
||
6 |
Ống thép mạ kẽm D65 dày 3mm |
745.17 |
kg |
||
7 |
Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, Ống thép mạ kẽm D65 dày 3mm |
1.77 |
100m |
||
8 |
Rải cáp ngầm, Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25+1x16mm2 |
2.42 |
100m |
||
9 |
Rải cáp ngầm, Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x10+1x6mm2 |
58.84 |
100m |
||
10 |
Dây đồng M10 |
6127 |
m |
||
11 |
Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây đồng (M), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 |
6.127 |
1 km dây |
||
12 |
Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 400V |
18.48 |
100m |
||
13 |
Đầu cốt đồng M25 |
54 |
cái |
||
14 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 25mm2 |
5.4 |
10 đầu cốt |
||
15 |
Đầu cốt đồng M16 |
20 |
cái |
||
16 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 16mm2 |
2 |
10 đầu cốt |
||
17 |
Đầu cốt đồng M10 |
804 |
cái |
||
18 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 10mm2 |
80.4 |
10 đầu cốt |
||
19 |
Đầu cốt đồng M6 |
269 |
cái |
||
20 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6mm2 |
26.9 |
10 đầu cốt |
||
21 |
Đầu cốt đồng M2,5 |
528 |
cái |
||
22 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 2,5mm2 |
52.8 |
10 đầu cốt |
||
23 |
Lắp bảng điện cửa cột |
132 |
bảng |
||
24 |
Lắp đặt các automat 1 pha 10A |
132 |
cái |
||
25 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
132 |
1 đầu cáp |
||
26 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
2859.12 |
kg |
||
27 |
Dây đồng mềm trung tính M70 |
132 |
m |
||
28 |
Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 70mm2 |
133 |
1 m |
||
29 |
Đầu cốt đồng Cu70 |
396 |
cái |
||
30 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 |
39.6 |
10 đầu cốt |
||
31 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
0.1478 |
100m3 |
||
32 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1478 |
100m3 |
||
33 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
132 |
1 bộ |
||
34 |
Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III |
13.2 |
10 cọc |
||
35 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
84.768 |
kg |
||
36 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
0.0256 |
100m3 |
||
37 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0256 |
100m3 |
||
38 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
8 |
1 bộ |
||
39 |
Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại III |
0.8 |
10 cọc |
||
40 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
7.7336 |
100m3 |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
5.1097 |
100m3 |
||
42 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.6239 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi 0,5km |
51.097 |
10m³/1km |
||
44 |
Băng báo hiệu cáp 0,3m |
828.6 |
m2 |
||
45 |
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi Băng báo hiệu cáp 0,3m |
8.286 |
100m2 |
||
46 |
Gạch bê tông đặc kích thước 6x10,5x22cm |
24858 |
viên |
||
47 |
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch bê tông đặc kích thước 6x10,5x22cm |
24.858 |
1000v |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
81.588 |
m3 |
||
49 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
5.0417 |
100m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
3.0334 |
100m3 |