Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cạo bỏ diện tích lớp sơn cũ bị hư hỏng trên bề mặt tường, cột, trụ (khoảng 80%) |
195.21 |
m2 |
||
2 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
24.55 |
m2 |
||
3 |
Bả bằng bột bả (1 lớp bả) vào tường |
249.551 |
m2 |
||
4 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
141.297 |
m2 |
||
5 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
88.013 |
m2 |
||
6 |
Đục tẩy bề mệt sê nô |
12.168 |
m2 |
||
7 |
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 100 PCB40 |
12.168 |
m2 |
||
8 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng |
12.168 |
m2 |
||
9 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
24.55 |
m2 |
||
10 |
Lát nền, sàn, tiết diện gạch granite 500x500 vữa XM Mác 75 PCB40 |
76.679 |
m2 |
||
11 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II |
3.24 |
m3 |
||
12 |
Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 |
0.162 |
m3 |
||
13 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.026 |
100 m2 |
||
14 |
Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
0.812 |
m3 |
||
15 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm |
0.019 |
tấn |
||
16 |
Bê tông cổ cột vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
0.163 |
m3 |
||
17 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột |
0.026 |
100 m2 |
||
18 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m |
0.039 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m |
0.005 |
tấn |
||
20 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II |
2.288 |
m3 |
||
21 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
0.208 |
m3 |
||
22 |
Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 |
1.56 |
m3 |
||
23 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng |
0.09 |
100 m2 |
||
24 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
0.9 |
m3 |
||
25 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m |
0.016 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m |
0.074 |
tấn |
||
27 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.102 |
100 m2 |
||
28 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m |
0.011 |
tấn |
||
29 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m |
0.061 |
tấn |
||
30 |
Bê tông cột tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 |
0.512 |
m3 |
||
31 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 |
3.679 |
m3 |
||
32 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 |
36.788 |
m2 |
||
33 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 |
45.08 |
m2 |
||
34 |
Bả bằng bột bả (1 lớp bả) vào tường |
55.308 |
m2 |
||
35 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
8.52 |
m2 |
||
36 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ |
36.788 |
m2 |
||
37 |
Đóng trần tôn lạnh |
0.09 |
100 m2 |
||
38 |
Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép |
0.034 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép |
0.034 |
tấn |
||
40 |
Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
0.114 |
100 m2 |
||
41 |
Lát nền, sàn, tiết diện gạch 30x30cm vữa XM Mác 75 PCB40 |
7.56 |
m2 |
||
42 |
Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch 25x40cm vữa XM Mác 75 PCB40 |
25.188 |
m2 |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm |
0.25 |
100 m |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm |
0.18 |
100 m |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm |
0.1 |
100 m |
||
46 |
Lắp đặt co D27mm |
6 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt co D34mm |
5 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt co D114mm |
3 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 15mm |
40 |
m |
||
50 |
Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 2,5mm2 |
80 |
m |