Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cải tạo |
||||
2 |
Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
2.1231 |
m3 |
||
3 |
Lát nền, sàn bằng gạch granite LD 600x600, vữa XM M75 |
23.1259 |
m2 |
||
4 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 |
1.5204 |
m2 |
||
5 |
Trát trụ, cột, má cửa ngoài nhà chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
8.232 |
m2 |
||
6 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
40.817 |
m2 |
||
7 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
26.583 |
m2 |
||
8 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 |
50 |
m |
||
9 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
233.0343 |
m2 |
||
10 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
214.983 |
m2 |
||
11 |
Ốp gạch thẻ 60x24 , vữa XM M75 |
5.764 |
m2 |
||
12 |
Lắp dựng cửa |
11.36 |
m2 |
||
13 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
2.5478 |
100m2 |
||
14 |
Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
0.7849 |
100m2 |
||
15 |
SAN LẤP |
||||
16 |
Đào xúc đất |
2.91 |
m3 |
||
17 |
Vét đất hữu cơ bằng thủ công: 20% khối lượng |
20.54 |
m3 |
||
18 |
Vét đất hữu cơ bằng máy 80% KL |
0.8216 |
100m3 |
||
19 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.5592 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi <= 1000m, |
0.1027 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, |
0.1027 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, |
0.1027 |
100m3 |
||
23 |
Đào móng xây kè đá hộc, |
4.644 |
m3 |
||
24 |
Thi công lớp đá đệm móng kè đá bằng đá 2x4 |
1.4001 |
m3 |
||
25 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 |
3.87 |
m3 |
||
26 |
Xây kè bằng đá hộc vữa XM M75 |
10.5799 |
m3 |
||
27 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 |
0.042 |
100m |
||
28 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1514 |
100m3 |
||
29 |
Vật liệu đất (bao gồm chi phí vận chuyển) |
18.4757 |
m3 |
||
30 |
Xây gạch không nung, xây tường bồn chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
0.5075 |
m3 |
||
31 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
12.201 |
m2 |
||
32 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
12.201 |
m2 |
||
33 |
Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi <= 1000m |
0.0464 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ô tô 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
0.0464 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
0.0464 |
100m3 |
||
36 |
NHÀ LÀM VIỆC |
||||
37 |
I. Phần móng |
||||
38 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m |
1.0702 |
100m3 |
||
39 |
Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m |
70.3847 |
m3 |
||
40 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
14.7 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn lót móng |
0.2195 |
100m2 |
||
42 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 |
46.3982 |
m3 |
||
43 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm |
1.1256 |
tấn |
||
44 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm |
2.1832 |
tấn |
||
45 |
Ván khuôn móng |
1.1708 |
100m2 |
||
46 |
Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 |
1.684 |
m3 |
||
47 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm, |
0.0594 |
tấn |
||
48 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính >18 mm |
0.5317 |
tấn |
||
49 |
Ván khuôn cột |
0.2495 |
100m2 |
||
50 |
Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
33.9096 |
m3 |