Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN NHÁNH 1 (145.47m) |
||||
2 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.522 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền, đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.29 |
100m3 |
||
4 |
Vét hữu cơ |
0.33 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.33 |
100m3 |
||
6 |
Cung cấp vận chuyển đất để đắp |
29.989 |
m3 |
||
7 |
Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 |
57.47 |
m3 |
||
8 |
Cát đệm |
17.99 |
m3 |
||
9 |
Ni lông chống thấm |
3.592 |
100m2 |
||
10 |
Matit chèn khe |
16.56 |
kg |
||
11 |
Gỗ đệm làm khe 2.5cm nhóm IV |
0.1 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.341 |
100m2 |
||
13 |
Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 |
0.84 |
m3 |
||
14 |
Ni lông chống thấm |
0.052 |
100m2 |
||
15 |
Cát đệm |
0.26 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.021 |
100m2 |
||
17 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.011 |
100m3 |
||
18 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.291 |
100m3 |
||
19 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.087 |
100m3 |
||
20 |
Bê tông mương M200 đá 1x2 |
12.56 |
m3 |
||
21 |
Bê tông xà mũ mương M250 đá 1x2 |
3.07 |
m3 |
||
22 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm |
0.539 |
tấn |
||
23 |
Ván khuôn mương |
1.529 |
100m2 |
||
24 |
Đệm móng rãnh CPDD loại B dày 10cm |
0.039 |
100m3 |
||
25 |
Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 |
3.62 |
m3 |
||
26 |
Cốt thép tấm đan d<=10mm |
0.636 |
tấn |
||
27 |
Cốt thép tấm đan d>10mm |
0.345 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn tấm đan |
0.28 |
100m2 |
||
29 |
Lắp đặt tấm đan (87.3kg) |
110 |
cấu kiện |
||
30 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.025 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.007 |
100m3 |
||
32 |
Đệm móng CPDD loại B |
0.002 |
100m3 |
||
33 |
Bê tông móng hố ga M200 đá 1x2 |
0.4 |
m3 |
||
34 |
Bê tông hố ga M200 đá 1x2 |
0.8 |
m3 |
||
35 |
Bê tông xà mũ hố ga M250 đá 1x2 |
0.24 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn móng hố ga |
0.016 |
100m2 |
||
37 |
Ván khuôn thân hố ga |
0.105 |
100m2 |
||
38 |
Cốt thép xà mũ d<=10mm |
0.049 |
tấn |
||
39 |
Cung cấp, lắp đặt tấm gang thu nước (117kg/tấm) |
2 |
1 cấu kiện |
||
40 |
Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 |
0.19 |
m3 |
||
41 |
Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 |
0.73 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn tường đầu |
0.017 |
100m2 |
||
43 |
Ván khuôn móng tường đầu |
0.036 |
100m2 |
||
44 |
Đệm móng CPDD loại B |
0.13 |
100m3 |
||
45 |
TUYẾN NHÁNH 2 (L=87.8m) |
||||
46 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.007 |
100m3 |
||
47 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.069 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.061 |
100m3 |
||
49 |
Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 |
32.91 |
m3 |
||
50 |
Cát đệm |
m3 |