Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
60.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
2 |
Đắp cát bù vênh nền nhà xe |
60.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
3 |
Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB40 |
60.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
4 |
Đánh mặt bê tông |
605 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
5 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 |
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
6 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.5735 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
17.743 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
8 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
26.796 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
9 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
26.796 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
10 |
Dây tín hiệu Camera |
143 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
11 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x0.75mm) |
143 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
12 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT80x40mm |
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
13 |
Phụ kiện lắp đặt nối cổng, cổng nguồn |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
14 |
Biển tên ô để xe 10x20cm |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
15 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
0.0795 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
16 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.0678 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.3388 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
18 |
Ốp tường trụ, cột - KT60x240mm, vữa XM M75, PCB40 |
0.3388 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
19 |
Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB40 |
0.63 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
20 |
Đánh bóng mặt bê tông |
6.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
21 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
2.9124 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
22 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
4.0068 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
23 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
101.5599 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
24 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
22.3817 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
25 |
Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
5.8559 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
26 |
Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 |
0.8366 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
27 |
Ván khuôn móng băng |
0.0304 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
28 |
Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
2.7819 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
29 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0224 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
30 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
6.1905 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
31 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
22.59 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
32 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 |
39.6384 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
33 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
82.8335 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
34 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
4.0068 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
35 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
4.0068 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
36 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
82.8335 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
37 |
Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hệ XF55 nhôm dày 1,4mm kính dán an toàn 6.38mm |
2.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
38 |
Vách ngăn vệ sinh Compac HPL dày 12mm |
10.725 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
39 |
Cửa sổ nhôm hệ mở lật, nhôm Xingfa hệ XF55 nhôm dày 1.2mm kính dán an toàn dày 6.38mm |
0.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
40 |
Tháo dỡ toàn bộ hệ thống đường dây điện, đường ống nước ( |
6 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
41 |
Lắp đặt xí bệt |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
42 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
43 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
44 |
Lắp đặt chậu tiểu nữ |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
45 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
46 |
Lắp đặt gương soi |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
47 |
Lắp đặt hộp đựng xà phòng |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
48 |
Lắp đặt kệ kính |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
49 |
Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 |
1 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |
||
50 |
Lắp đặt vòi nước D25 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Thuận Thành |
45 ngày |